HBT International Trading Service Logistics & Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他播种种子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Giao Nhận Và Vận Tải Quốc Tế Hbt
12
进口笔数
3
出口笔数
$64.2K
进口金额
$32.8K
出口金额
2025-09-29
最近进口
2024-04-22
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311818535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNMN1C3U |
| 成立日期 | 2012-06-04 |
| 联系地址 | 24/7 đường D3, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIAO NHẬN VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ HBT |
| 企业英文名称 | HBT INTERNATIONAL TRADING SERVICE LOGISTICS AND TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24/7 đường D3, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84862949899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120999 | 其他播种种子 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 570190 | 打结纺织地毯 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 681140 | 石棉水泥制品 |
| 691090 | 其他陶瓷洁具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $33.2K |
| 菲律宾 | 5 | $30.1K |
| 新加坡 | 1 | $933 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $30.4K |
| 越南 | 3 | $2.0K |
| 美国 | 1 | $413 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cheds Tropical Fruits Export | 菲律宾 | 5 | $30.1K | 其他香蕉、鲜番木瓜 |
| Bazhou Xinxing Mould & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 其他座椅、塑料家具 |
| GT Art Frame (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | 压缩木材型材、成型针叶木 |
| Zhejiang Ouwei Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他座椅、塑料家具 |
| Yongkang Bode Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Woody Antique House | 新加坡 | 1 | $933 | 木制座椅、其他木家具 |
| Zibo Kuoqian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $437 | 火花点火发动机零件、发动机泵 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maurizio Canesso | 法国 | 2 | $30.4K | 其他木家具、塑料卫浴器具 |
| Direct Export Co., Showroom | 越南 | 1 | $1.1K | 石棉水泥制品、其他瓷制品 |
| Maurizio Canesso | 越南 | 2 | $887 | 打结纺织地毯、其他石膏制品 |
| Direct Export Co Showroom | 美国 | 1 | $413 | 塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 车辆悬挂零件 | YONGKANG BODE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-09-29 | 其他车辆零件 | YONGKANG BODE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $62 |
| 2025-09-29 | 60伏以下继电器 | YONGKANG BODE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-09-29 | 发动机点火设备 | YONGKANG BODE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-09-29 | 其他车辆零件 | YONGKANG BODE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $264 |
| 2025-09-29 | 其他车辆零件 | YONGKANG BODE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $51 |
| 2025-09-29 | 其他硫化橡胶制品 | YONGKANG BODE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-09-29 | 其他车辆零件 | YONGKANG BODE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $264 |
| 2025-09-29 | 其他风扇 | YONGKANG BODE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $231 |
| 2025-09-29 | 其他车辆零件 | YONGKANG BODE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 其他瓷制品 | DIRECT EXPORT CO SHOWROOM | 越南 | $23 |
| 2024-04-22 | 其他瓷制品 | DIRECT EXPORT CO SHOWROOM | 越南 | $194 |
| 2024-04-22 | 其他陶瓷制品 | DIRECT EXPORT CO SHOWROOM | 越南 | $53 |
| 2024-04-22 | 其他陶瓷制品 | DIRECT EXPORT CO SHOWROOM | 越南 | $33 |
| 2024-04-22 | 其他瓷制品 | DIRECT EXPORT CO SHOWROOM | 越南 | $83 |
| 2024-04-22 | 其他瓷制品 | DIRECT EXPORT CO SHOWROOM | 越南 | $36 |
| 2024-04-22 | 其他瓷制品 | DIRECT EXPORT CO SHOWROOM | 越南 | $36 |
| 2024-04-22 | 塑料家用制品 | DIRECT EXPORT CO SHOWROOM | 美国 | $43 |
| 2024-04-22 | 其他瓷制品 | DIRECT EXPORT CO SHOWROOM | 越南 | $66 |
| 2024-04-22 | 塑料家用制品 | DIRECT EXPORT CO SHOWROOM | 美国 | $125 |