Stauff Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 369 笔 · 主营 螺纹钢制管件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Stauff Việt Nam

369
进口笔数
33
出口笔数
$1.87M
进口金额
$167.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-16
最近出口
22
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $207.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.3K · 5 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-02进口 $32.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.7K · 12 笔出口 $169 · 1 笔2024-06进口 $36.7K · 11 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-07进口 $66.0K · 13 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-08进口 $39.1K · 10 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-09进口 $24.4K · 8 笔出口 $776 · 1 笔2024-10进口 $68.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.7K · 5 笔出口 $16.9K · 4 笔2025-01进口 $20.8K · 6 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-02进口 $106.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $105.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.5K · 9 笔出口 $882 · 1 笔2025-06进口 $14.7K · 7 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-07进口 $21.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.9K · 10 笔出口 $18.3K · 3 笔2025-10进口 $89.7K · 11 笔出口 $16.7K · 3 笔2025-11进口 $50.9K · 12 笔出口 $625 · 1 笔2025-12进口 $14.1K · 5 笔出口 $6.9K · 3 笔2026-01进口 $41.1K · 7 笔出口 $12.7K · 1 笔2026-02进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $207.4K · 13 笔出口 $2.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.3K · 5 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-02进口 $32.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.7K · 12 笔出口 $169 · 1 笔2024-06进口 $36.7K · 11 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-07进口 $66.0K · 13 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-08进口 $39.1K · 10 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-09进口 $24.4K · 8 笔出口 $776 · 1 笔2024-10进口 $68.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.7K · 5 笔出口 $16.9K · 4 笔2025-01进口 $20.8K · 6 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-02进口 $106.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $105.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.5K · 9 笔出口 $882 · 1 笔2025-06进口 $14.7K · 7 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-07进口 $21.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.9K · 10 笔出口 $18.3K · 3 笔2025-10进口 $89.7K · 11 笔出口 $16.7K · 3 笔2025-11进口 $50.9K · 12 笔出口 $625 · 1 笔2025-12进口 $14.1K · 5 笔出口 $6.9K · 3 笔2026-01进口 $41.1K · 7 笔出口 $12.7K · 1 笔2026-02进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $207.4K · 13 笔出口 $2.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0311750118
企查查编码QVNX1M097Q
成立日期2012-04-12
联系地址28 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STAUFF VIỆT NAM
企业英文名称STAUFF VIETNAM LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址28 Nguyễn Thị Diệu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề "Dịch vụ phân tích và kiểm tra kỹ thuật" thuộc CPC 8676: Tổ chức kinh tế không được thực hiện việc kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. Vì lý do an ninh quốc gia, việc tiếp cận một số khu vực địa lý có thể bị hạn chế. Đối với ngành nghề "Dịch vụ tư vấn kỹ thuật" thuộc CPC 8672: Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842839481041
邮箱sales@stauff.com.vn
官网www.stauff.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本247.587亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730792螺纹钢制管件
842199过滤净化器零件
732690其他钢铁制品
902620压力测量仪
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
848180阀门龙头
731816螺纹螺母
902610液体流量计
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
730792螺纹钢制管件
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
730722不锈钢管件
730441不锈钢冷拔管
848180阀门龙头
902620压力测量仪
392350塑料封口件
730721不锈钢管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国275$1.34M
中国128$181.0K
印度105$102.4K
意大利118$60.9K
波兰121$56.3K
立陶宛28$33.5K
英国20$27.7K
美国54$25.5K
泰国68$17.6K
中国台湾25$5.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$80.5K
澳大利亚9$40.1K
新加坡5$39.5K
科特迪瓦1$5.1K
老挝3$1.7K
德国2$885

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Walter Stauffenberg GmbH & Co. KG德国236$1.58M其他塑料制品、其他钢铁制品
Volz Gruppe GmbH德国31$55.8K不锈钢管配件、螺纹螺母
Cixi Xinmai International Trading Co., Ltd.中国6$38.4K阀门龙头、螺纹钢制管件
Stauff Corp.美国26$27.0K压力测量仪、液体过滤机械
STAUFF (SEA) PTE. LTD.新加坡7$27.0K其他钢铁管件、螺纹钢制管件
MHA Zentgraf GmbH & Co. KG德国15$25.7K阀门龙头、液压气压阀门
DME Industries Co., Ltd.中国16$16.2K螺纹钢制管件、其他钢铁管件
JB Tubes B.V.荷兰4$7.8K无缝钢管、合金钢无缝管
STAUFF UK Ltd.英国3$4.2K金属增强橡胶管、钢铁螺钉螺栓
Shanghai Cuvice Import & Export Co., Ltd.中国6$3.7K阀门龙头、液体流量计

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phu Thai Marine Pte. Ltd.新加坡5$63.1K其他钢铁制品、船用柴油机
Baltec IES Pty Ltd越南8$30.2K不锈钢冷轧板(1-3mm)、3-4.75mm不锈钢冷轧板
Leprina Holdings Pty Ltd澳大利亚6$27.6K螺纹钢制管件、不锈钢管件
Chantiers Piriou越南4$16.9K铝合金型材、铝合金管
Baltec IES Pty Ltd澳大利亚3$12.5K其他玻璃纤维、其他钢铁结构体
Baltec IES Pty. Ltd.科特迪瓦1$5.1K金属增强橡胶管、不锈钢冷拔管
Leprina Holdings Pty Ltd越南5$3.1K过滤净化器零件、阀门龙头
STAUFF (SEA) PTE. LTD.新加坡2$1.8K其他钢铁管件、其他螺纹紧固件
Alltech Hydraulic & Filtration Lao Sole Co., Ltd.老挝2$1.0K止回阀、阀门龙头
Walter Stauffenberg GmbH & Co. KG德国2$885其他螺纹紧固件、自动控制零件

近期贸易明细

进口(共 369)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29过滤净化器零件WALTER STAUFFENBERG GMBH & CO. KG德国$2.7K
2026-04-29过滤净化器零件WALTER STAUFFENBERG GMBH & CO. KG德国$1.6K
2026-04-29过滤净化器零件WALTER STAUFFENBERG GMBH & CO. KG德国$1.5K
2026-04-29过滤净化器零件WALTER STAUFFENBERG GMBH & CO. KG德国$912
2026-04-29过滤净化器零件WALTER STAUFFENBERG GMBH & CO. KG德国$912
2026-04-29其他钢铁制品WALTER STAUFFENBERG GMBH & CO. KG德国$191
2026-04-29其他钢铁制品WALTER STAUFFENBERG GMBH & CO. KG德国$191
2026-04-29过滤净化器零件WALTER STAUFFENBERG GMBH & CO. KG德国$709
2026-04-29过滤净化器零件WALTER STAUFFENBERG GMBH & CO. KG德国$345
2026-04-29过滤净化器零件WALTER STAUFFENBERG GMBH & CO. KG德国$1.5K

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16不锈钢管件BALTEC IES PTY LTD澳大利亚$172
2026-04-16其他钢铁制品BALTEC IES PTY LTD澳大利亚$9
2026-04-16不锈钢管件BALTEC IES PTY LTD澳大利亚$600
2026-04-16其他钢铁制品BALTEC IES PTY LTD澳大利亚$53
2026-04-16其他钢铁制品BALTEC IES PTY LTD澳大利亚$26
2026-04-16不锈钢冷拔管BALTEC IES PTY LTD澳大利亚$820
2026-04-16其他塑料制品BALTEC IES PTY LTD澳大利亚$9
2026-04-16钢铁螺钉螺栓BALTEC IES PTY LTD澳大利亚$17
2026-04-16不锈钢管件BALTEC IES PTY LTD澳大利亚$470
2026-01-07螺纹钢制管件PHU THAI MARINE PTE. LTD新加坡$526

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Stauff Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →