Thien Phu IM-EX Trade Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 鱼杂及部位

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐT TM XNK THIêN PHú

0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$16.65M
出口金额
最近进口
2025-01-09
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.08M20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $647.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $974.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $675.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $315.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $692.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $334.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $641.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $348.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $317.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $315.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $967.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $667.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $341.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $647.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $974.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $675.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $315.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $692.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $334.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $641.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $348.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $317.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $315.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $967.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $667.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $341.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号5702122738
企查查编码QVN1VP4389
成立日期2022-10-10
联系地址Tổ 4, Khu Hồng Phong, Phường Ninh Dương, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐT TM XNK THIÊN PHÚ
企业英文名称THIEN PHU IM-EX TRADE INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 4, Khu Hồng Phong, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84382292611
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本66.86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030572鱼杂及部位

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$14.69M
中国6$1.96M

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Tuoview Supply Chain Management Co., Ltd.越南27$8.86M鱼杂及部位
Qingdao Global Rong Supply Chain Management Co., Ltd.越南18$5.83M鱼杂及部位
Qingdao Global Rong Supply Chain Management Co., Ltd.中国5$1.64M鱼杂及部位
Qingdao Tuoview Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$315.5K鱼杂及部位

近期贸易明细

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-09鱼杂及部位QINGDAO TUOVIEW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$146.8K
2025-01-09鱼杂及部位QINGDAO TUOVIEW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$107.0K
2025-01-09鱼杂及部位QINGDAO TUOVIEW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$87.4K
2024-12-31鱼杂及部位QINGDAO TUOVIEW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$131.5K
2024-12-31鱼杂及部位QINGDAO TUOVIEW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$83.7K
2024-12-31鱼杂及部位QINGDAO TUOVIEW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$85.7K
2024-12-31鱼杂及部位QINGDAO TUOVIEW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$21.7K
2024-12-24鱼杂及部位QINGDAO TUOVIEW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$110.9K
2024-12-24鱼杂及部位QINGDAO TUOVIEW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$19.1K
2024-12-24鱼杂及部位QINGDAO TUOVIEW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$6.2K

相关企业 · 同类产品

Thien Phu IM-EX Trade Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →