Truong Phat Group Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI TRườNG PHáT GROUP
26
进口笔数
0
出口笔数
$527.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315590137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK34186G |
| 成立日期 | 2019-03-27 |
| 联系地址 | 418/1 Nguyễn Tri Phương, Phường 04, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TRƯỜNG PHÁT GROUP |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT GROUP IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 418/1 Nguyễn Tri Phương, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84908345553 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $527.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai Lap Fong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $407.5K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Sellwell Business Service Zhongshan Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.4K | 蜡涂布纸板、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhongshan Junwei Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.8K | 其他金属锁 |
| Yiwu Ume Commodity Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 卫生用品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 贱金属锁具零件 | SELLWELL BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO. LTD | 中国 | $238 |
| 2026-01-12 | 其他金属锁 | SELLWELL BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO. LTD | 中国 | $29.9K |
| 2025-12-10 | 其他金属锁 | YANTAI LAP PHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-12-10 | 其他金属锁 | YANTAI LAP PHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-10 | 其他金属锁 | YANTAI LAP PHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-10 | 贱金属锁具零件 | Yantai Lap Fong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-10 | 其他金属锁 | Yantai Lap Fong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $775 |
| 2025-12-10 | 其他金属锁 | Yantai Lap Fong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $114 |
| 2025-12-10 | 其他金属锁 | YANTAI LAP PHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-10 | 贱金属锁具零件 | YANTAI LAP PHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |