Green Filter Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
0
进口笔数
170
出口笔数
$0
进口金额
$905.7K
出口金额
—
最近进口
2026-07-23
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301216165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJ15NC9 |
| 成立日期 | 2022-07-27 |
| 联系地址 | Số nhà 17, đường Thành Cổ, Phường Vệ An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GREEN FILTER VINA |
| 企业英文名称 | GREEN FILTER VINA PRODUCE AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17, đường Thành Cổ, Phường Kinh Bắc, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84961353999 |
| 邮箱 | filtervina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 170 | $905.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $220.4K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $179.0K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $147.8K | 其他钢铁制品、无机发光体 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $147.8K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 韩国 | 8 | $70.7K | LED发光二极管、印刷电路 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $67.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $24.3K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 过滤净化器零件 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $512 |
| 2026-07-23 | 过滤净化器零件 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $6.6K |
| 2026-07-23 | 过滤净化器零件 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $359 |
| 2026-07-23 | 过滤净化器零件 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $249 |
| 2026-07-23 | 过滤净化器零件 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $939 |
| 2026-07-23 | 过滤净化器零件 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-07-23 | 过滤净化器零件 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $419 |
| 2026-07-23 | 过滤净化器零件 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2026-07-23 | 过滤净化器零件 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-23 | 过滤净化器零件 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $229 |