Sanbang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SANBANG
54
进口笔数
0
出口笔数
$5.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601254224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5V97F40 |
| 成立日期 | 2023-08-17 |
| 联系地址 | Lô Q1, Q2, Q3, Khu Công Nghiệp Dệt May Rạng Đông, Thị Trấn Rạng Đông, Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANBANG |
| 企业英文名称 | SANBANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô Q123, Khu Công Nghiệp Dệt May Rạng Đông, Xã Rạng Đông, Ninh Bình |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0942638238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 868.39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $5.61M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Assist International Ltd. | 中国 | 15 | $2.48M | 其他数学仪器、纺织物处理机 |
| Assist International Ltd. | 加拿大 | 10 | $1.40M | 洗漂染机、纺织处理机械 |
| Ningbo Sanbang Industry Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.01M | 阀门龙头、不锈钢管件 |
| ASSIST INTERNATIONAL LIMITED | 马绍尔群岛 | 7 | $510.3K | 变形聚酯单丝纱、混合烷基苯/萘 |
| Assist International Ltd. | 1 | $214.0K | 纺织物处理机、工业自动缝纫机 | |
| Wuxi ZQC New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $336 | 钢铁软管、泵零件 |
| HANG ZHOU JIANGXIN ZHIXIN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $85 | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Ningbo Wilson Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 塑纺容器、真空瓶及零件 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 矿物棉 | Ningbo Sanbang Industry Co., Ltd. | 中国 | $12.2K |
| 2026-06-16 | 矿物棉 | Ningbo Sanbang Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-16 | 铝板/片 | Ningbo Sanbang Industry Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-06-10 | 变形聚酯单丝纱 | ASSIST INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $256.0K |
| 2026-06-05 | 变形聚酯单丝纱 | ASSIST INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $36.7K |
| 2026-05-27 | 不锈钢板材 | Ningbo Sanbang Industry Co., Ltd. | 中国 | $420 |
| 2026-05-27 | 不锈钢板材 | Ningbo Sanbang Industry Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2026-05-27 | 不锈钢板材 | Ningbo Sanbang Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-05-27 | 热轧不锈钢 | Ningbo Sanbang Industry Co., Ltd. | 中国 | $158 |
| 2026-05-27 | 不锈钢板材 | Ningbo Sanbang Industry Co., Ltd. | 中国 | $423 |