Kidscorn Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIDSCOM
5
进口笔数
0
出口笔数
$24.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301096193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4GK93V |
| 成立日期 | 2019-07-09 |
| 联系地址 | Làn 2 đường Lạc Long Quân, khu Phúc Sơn, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIDSCOM |
| 企业英文名称 | KIDSCOM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Làn 2 đường Lạc Long Quân, khu Phúc Sơn, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84932345191 |
| 邮箱 | kidscom99@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600290 | 弹性针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $21.9K |
| 越南 | 2 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou 506 Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Guangzhou Xiutai Meichuang Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
| 8b953e63d8ed01a012ead569bb46c396 | 1 | $45 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 弹性针织布 | GUANGZHOU 506 TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-11-27 | 弹性针织布 | GUANGZHOU 506 TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-11-27 | 弹性针织布 | GUANGZHOU 506 TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-11-27 | 弹性针织布 | GUANGZHOU 506 TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-27 | 弹性针织布 | GUANGZHOU 506 TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-05-06 | 其他纺织制品 | ZHEJIANG LEGO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-01-15 | 弹性针织布 | GUANGZHOU XIUTAI MEICHUANG TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-01-15 | 弹性针织布 | GUANGZHOU XIUTAI MEICHUANG TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-01-15 | 弹性针织布 | GUANGZHOU XIUTAI MEICHUANG TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-12-09 | 弹性针织布 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $988 |