Trung Tin Construction Maintenance Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BảO TRì CôNG TRìNH TRUNG TíN
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$11.6K
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601611970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJHU0HX |
| 成立日期 | 2023-11-14 |
| 联系地址 | Tổ Dân Phố Duyên Bắc, Phường Tân Hương, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TRÌ CÔNG TRÌNH TRUNG TÍN |
| 企业英文名称 | TRUNG TIN CONSTRUCTION MAINTENANCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ Dân Phố Duyên Bắc, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8521 - Giáo dục tiểu học 8531 - Đào tạo sơ cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0366923888 |
| 邮箱 | trungtin.tgd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $11.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cinotex Intelligence (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 铝制结构体 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $172 |
| 2025-12-30 | 铝制结构体 | Cinotex Intelligence (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $248 |
| 2025-12-30 | 铝制结构体 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $172 |
| 2025-12-30 | 铝制结构体 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $117 |
| 2025-12-30 | 铝制结构体 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $117 |
| 2025-12-30 | 铝制结构体 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $579 |
| 2025-12-30 | 铝制结构体 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $248 |
| 2025-12-30 | 铝制结构体 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $579 |
| 2025-11-26 | 其他电视摄像机 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $275 |
| 2025-11-26 | 通信设备 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $50 |