A An Food Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LươNG THựC A AN
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$3.75M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109510866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMMH9RUS |
| 成立日期 | 2021-01-27 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà Diamond Flower, Số 48 đường Lê Văn Lương, Khu đô thị mới N1, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LƯƠNG THỰC A AN |
| 企业英文名称 | A AN FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa nhà Diamond Flower, Số 48 đường Lê Văn Lương, Khu đô thị mới N1, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +8419006869 |
| 邮箱 | nganhgao@infocskh.com |
| 传真 | +84286294920 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $1.06M |
| 菲律宾 | 1 | $392.6K |
| 韩国 | 2 | $383.1K |
| 德国 | 10 | $312.7K |
| 日本 | 12 | $242.2K |
| 阿联酋 | 2 | $209.4K |
| 加拿大 | 1 | $13.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 77 Emerald Industries Inc. | 菲律宾 | 2 | $764.4K | 碾磨大米 |
| Surewave International Trading Ltd. | 中国 | 12 | $464.5K | 碾磨大米 |
| 77 Emerald Industries Inc. | 越南 | 1 | $462.7K | 碾磨大米 |
| Agrico International DMCC | 阿联酋 | 6 | $448.1K | 小麦麸皮残渣、碾磨大米 |
| Posco International Corp | 韩国 | 1 | $332.8K | H型钢≥80mm、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| AWTC GmbH | 德国 | 10 | $312.7K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| RIZE PTE LTD | 新加坡 | 5 | $204.8K | 碾磨大米 |
| Kato Co., Ltd. | 日本 | 9 | $174.4K | 碾磨大米、其他娱乐用品 |
| KATO | 俄罗斯 | 2 | $68.5K | 碾磨大米、碎米 |
| Next International Inc. | 日本 | 2 | $33.3K | 其他非酒精饮料、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | KATO CO.LTD | 日本 | $17.0K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | SUREWAVE INTERNATIONAL TRADING LTD | — | $6.6K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | KATO CO.LTD | 日本 | $17.6K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | SUREWAVE INTERNATIONAL TRADING LTD | — | $7.3K |
| 2026-04-15 | 碾磨大米 | RIZE PTE LTD | — | $43.2K |
| 2026-04-13 | 碾磨大米 | SUREWAVE INTERNATIONAL TRADING LTD | — | $7.2K |
| 2026-04-13 | 碾磨大米 | AWTC GMBH | 德国 | $24.3K |
| 2026-04-13 | 碾磨大米 | AWTC GMBH | 德国 | $27.5K |
| 2026-04-13 | 碾磨大米 | SUREWAVE INTERNATIONAL TRADING LTD | — | $7.1K |
| 2026-04-13 | 碾磨大米 | SUREWAVE INTERNATIONAL TRADING LTD | — | $22.7K |