To Thi Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 乙酸正丁酯
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Sản Xuất Tô Thi
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$444.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304099022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88W6QS9 |
| 成立日期 | 2005-11-24 |
| 联系地址 | 44 Lê Ngã, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT TÔ THI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44 Lê Ngã, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán giấy than, máy móc, thiết bị, linh kiện ngành dệt, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), chất phụ gia ngành dệt - cơ khí , hàng điện gia dụng. Sản xuất, mua bán, gia công sản phẩm bằng sắt - inox (trừ tái chế phế thải kim lọai; gia công sản phẩm cơ khí tại trụ sở). Sản xuất, mua bán giầy, dép (không thuộc da tại trụ sở. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903042042 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 291711 | 草酸化合物 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 291412 | 丁酮 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 290531 | 乙二醇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $444.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Multitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $422.9K | 其他高尔夫设备、其他机器刀具 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 中国台湾 | 3 | $21.2K | 其他高尔夫设备、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 乙酸正丁酯 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-24 | 其他有机表面活性剂 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $3.5K |
| 2026-02-23 | 乙酸正丁酯 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $3.5K |
| 2026-02-23 | 其他有机表面活性剂 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $3.8K |
| 2026-01-23 | 其他有机表面活性剂 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $4.4K |
| 2026-01-23 | 乙酸正丁酯 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $3.5K |
| 2025-12-24 | 其他有机表面活性剂 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $6.7K |
| 2025-12-24 | 乙酸正丁酯 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $5.0K |
| 2025-12-12 | 乙酸正丁酯 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $4.1K |
| 2025-12-12 | 无环丙酮 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $3.7K |