ARK Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 苯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ARK
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$141.7K
出口金额
—
最近进口
2023-08-23
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1101884653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91CUHKP |
| 成立日期 | 2018-06-08 |
| 联系地址 | ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ARK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 272E, Khu phố 5, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84921367992 |
| 邮箱 | qha5304@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 481039 | 涂布牛皮纸板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $139.5K |
| 中国 | 2 | $2.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $117.5K | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.9K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 3 | $8.7K | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他机器刀具 |
| Apache Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $942 | 装饰流苏、无丝玻璃片 |
| Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 1 | $794 | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $573 | 精炼铜阴极、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-23 | 涂布牛皮纸板 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $340 |
| 2023-08-23 | 苯乙烯塑料 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $229 |
| 2023-08-16 | 其他半导体介质 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-08-16 | 存储单元 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2023-08-16 | 带接头绝缘电线 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2023-08-16 | 通信设备零件 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $349 |
| 2023-08-16 | 其他半导体介质 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $296 |
| 2023-08-16 | 其他自动数据处理系统 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $22.7K |
| 2023-08-16 | 其他半导体介质 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-08-16 | 其他半导体介质 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |