Thinh Phat Industrial Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ CôNG NGHIệP THịNH PHáT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$3.8K
出口金额
—
最近进口
2024-02-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314458104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DUEXA8 |
| 成立日期 | 2017-06-13 |
| 联系地址 | 357/15/5 Kha Vạn Cân, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT INDUSTRIAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 357/15/5 Kha Vạn Cân, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84902783602 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820790 | 可互换工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $3.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Servo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| MTEX (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $441 | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 2 | $277 | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 金属加工机刀 | Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | $77 |
| 2024-02-05 | 金属加工机刀 | Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | $62 |
| 2024-01-26 | 金属加工机刀 | Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | $62 |
| 2024-01-26 | 金属加工机刀 | Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | $76 |
| 2023-04-25 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH NIDEC SERVO VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2023-04-25 | 金属加工机刀 | Nidec Servo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $226 |
| 2023-04-25 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH NIDEC SERVO VIET NAM | 越南 | $159 |
| 2023-01-17 | 金属加工机刀 | MTEX (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2023-01-17 | 可互换工具 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $256 |
| 2023-01-17 | 金属加工机刀 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $108 |