HongAn Vietnam Protection Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 金属包头皮鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị BảO Hộ HONGAN VIệT NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102024587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0F65KC |
| 成立日期 | 2023-02-08 |
| 联系地址 | Số 8B đường tỉnh lộ 835B ấp Phú Ân, Xã Phước Lý, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ BẢO HỘ HONGAN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 130 đường tỉnh lộ 835B ấp Phú Thành, Xã Phước Lý, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988643903 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Longwan Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.08M | 聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料 |
| Ruian Hongan Shoes Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.9K | 金属包头皮鞋 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 金属包头皮鞋 | WENZHOU LONGWAN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2026-04-16 | 金属包头皮鞋 | WENZHOU LONGWAN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $53.9K |
| 2026-04-16 | 金属包头皮鞋 | WENZHOU LONGWAN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2026-04-16 | 金属包头皮鞋 | WENZHOU LONGWAN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $53.9K |
| 2026-03-30 | 金属包头皮鞋 | WENZHOU LONGWAN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $66.9K |
| 2026-02-10 | 金属包头皮鞋 | WENZHOU LONGWAN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $66.8K |
| 2025-12-31 | 金属包头皮鞋 | WENZHOU LONGWAN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2025-12-31 | 金属包头皮鞋 | WENZHOU LONGWAN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $42.1K |
| 2025-10-24 | 非泡沫塑料片 | WENZHOU LONGWAN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $27.3K |
| 2025-10-24 | 非泡沫塑料片 | WENZHOU LONGWAN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |