Ecopro Home Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ECOPRO HOME
2
进口笔数
13
出口笔数
$157
进口金额
$81.8K
出口金额
2025-03-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316180278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62QFJPY |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | 212/181 Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ECOPRO HOME |
| 企业英文名称 | ECOPRO HOME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 212/181 Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $117 |
| 中国 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 百慕大 | 5 | $28.7K |
| 英国 | 5 | $24.2K |
| 澳大利亚 | 2 | $20.5K |
| 加拿大 | 1 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RSL GROUP LIMITED | 英国 | 1 | $117 | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Shenzhen Style Packaging Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RSL Group Ltd. | 百慕大 | 5 | $28.7K | 玩具模型、男式纤维衬衫 |
| RSL GROUP LIMITED | 英国 | 5 | $24.2K | 玩具模型、塑料/纺织手提包 |
| Snuggle Buddies | 英国 | 2 | $19.5K | 玩具模型 |
| OLICAS ENTERPRISES PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $9.4K | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 其他塑料制品 | SHENZHEN STYLE PACKAGING LTD | 中国 | $40 |
| 2023-07-31 | 印刷标签 | RSL GROUP LIMITED | 英国 | $117 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 玩具模型 | RSL GROUP LTD | 百慕大 | $0 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | RSL GROUP LTD | 百慕大 | $273 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | RSL GROUP LTD | 百慕大 | $191 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | RSL GROUP LTD | 百慕大 | $0 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | RSL GROUP LTD | 百慕大 | $358 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | RSL GROUP LTD | 百慕大 | $358 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | RSL GROUP LTD | 百慕大 | $200 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | RSL GROUP LTD | 百慕大 | $358 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | RSL GROUP LTD | 百慕大 | $200 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | RSL GROUP LTD | 百慕大 | $263 |