Binh Phuong Industrial Electrical Instruments Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 万用表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị ĐIệN CôNG NGHIệP BìNH PHươNG
18
进口笔数
0
出口笔数
$59.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107655721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYKVQ52Q |
| 成立日期 | 2016-12-05 |
| 联系地址 | Số 11, ngách 180/17 đường Ỷ La, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP BÌNH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | BINH PHUONG INDUSTRIAL ELECTRICAL INSTRUMENTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngách 180/17 đường Ỷ La, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84965382535 |
| 邮箱 | contact.dienbinhphuong@gmail.com |
| 官网 | binhphuongelectric.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903031 | 万用表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $37.7K |
| 中国台湾 | 4 | $16.2K |
| 日本 | 1 | $2.8K |
| 英国 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU JINGJING DETACTION INSTRUMENT CO LTD | 中国香港 | 2 | $10.0K | 万用表、辐射检测仪器 |
| Smart Sensor Holding Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.8K | 非液体温度计、分析仪器 |
| Standard Electric Works Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 3 | $8.6K | 电测仪表、万用表 |
| MICROTEST CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $7.6K | 电测仪表、其他测量仪器 |
| HV Hipot Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 电测仪表、其他9030仪器 |
| HUAZHENG ELECTRIC MFG BAODING CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.6K | 气体烟雾分析仪、电测仪表 |
| Zhejiang Houheng Instrument Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 万用表 |
| Merbabu Corp. | 日本 | 1 | $2.8K | 其他钢铁制品、其他钢丝 |
| HYDRAJAWS LIMITED | 1 | $2.4K | 金属测试机、非金属测试机 | |
| Smart Sensor Holding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 辐射检测仪器 | WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $400 |
| 2026-04-03 | 辐射检测仪器 | WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $400 |
| 2026-02-02 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU MICROIMAGE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-30 | 万用表 | STANDARD ELECTRIC WORKS CO LTD | 中国台湾 | $735 |
| 2025-12-30 | 电测仪表 | STANDARD ELECTRIC WORKS CO LTD | 中国台湾 | $440 |
| 2025-12-30 | 万用表 | STANDARD ELECTRIC WORKS CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2025-12-12 | 液体气体测量仪 | SMART SENSOR HOLDING CO LTD | 中国 | $304 |
| 2025-12-12 | 其他测量仪器 | SMART SENSOR HOLDING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-11-21 | 气体烟雾分析仪 | HUAZHENG ELECTRIC MFG BAODING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-11-12 | 其他测量仪器 | MERBABU CORP ORATION | 日本 | $2.8K |