V Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 万用表

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật V

79
进口笔数
24
出口笔数
$2.61M
进口金额
$6.73M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-18
最近出口
10
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.27M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.1K · 2 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-05进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $171.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.1K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $77.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.8K · 2 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-11进口 $48.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.6K · 1 笔出口 $1.08M · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-03进口 $300.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.3K · 3 笔出口 $2.23M · 2 笔2025-05进口 $73.9K · 2 笔出口 $2.27M · 2 笔2025-06进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $131.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.3K · 2 笔出口 $276.8K · 1 笔2025-10进口 $81.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.5K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-01进口 $752.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.4K · 2 笔出口 $756.1K · 3 笔2026-04进口 $15.8K · 1 笔出口 $50.5K · 2 笔2026-05进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $10.1K · 2 笔出口 $697 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53.1K · 2 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-05进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $171.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.1K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $77.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.8K · 2 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-11进口 $48.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.6K · 1 笔出口 $1.08M · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-03进口 $300.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.3K · 3 笔出口 $2.23M · 2 笔2025-05进口 $73.9K · 2 笔出口 $2.27M · 2 笔2025-06进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $131.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.3K · 2 笔出口 $276.8K · 1 笔2025-10进口 $81.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.5K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-01进口 $752.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.4K · 2 笔出口 $756.1K · 3 笔2026-04进口 $15.8K · 1 笔出口 $50.5K · 2 笔2026-05进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $10.1K · 2 笔出口 $697 · 1 笔

工商档案

企业注册号0302982144
企查查编码QVNR864418
成立日期2003-07-01
联系地址228 Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT V
企业英文名称V TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址228 Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+842838669449
邮箱vtek@hcm.vnn.vn
传真0838669501
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903031万用表
903090辐射检测仪器
903020示波器
902519非液体温度计
850440静止变流器
903180其他测量仪器
853710电力控制板
854320信号发生器
902710气体烟雾分析仪
850490变压器零件

出口

HS 编码产品
903031万用表
903020示波器
850440静止变流器
903033电测仪表
903090辐射检测仪器
848620半导体制造设备
853710电力控制板
842890其他升降机械
853229其他固定电容器
854320信号发生器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国25$1.26M
中国70$1.14M
日本18$134.5K
中国台湾20$33.7K
墨西哥1$19.0K
波兰2$14.1K
英国2$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$5.61M
新加坡6$1.08M
美国2$20.0K
马来西亚2$15.3K
日本1$792

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tektronix Southeast Asia Pte. Ltd.新加坡5$1.07M辐射检测仪器、示波器
MMT Holdings Pte., Ltd.新加坡44$964.0K万用表、辐射检测仪器
Measurement & Metrology (S) Pte. Ltd.新加坡19$431.4K万用表、示波器
Elemcoms Electrical Pte. Ltd.新加坡4$65.9K1000伏以下插头插座、其他电气开关
MMT Holdings Pte. Ltd.中国1$32.0K示波器
TEKTRONIX INSTRUMENTS MALAYSIA SDN马来西亚2$15.3K辐射检测仪器、示波器
Tektronix, Inc.菲律宾1$13.0K辐射检测仪器、电器装置零件
MMT Holdings Pte. Ltd.美国1$9.4K万用表
Itech Electronic Co., Ltd.日本1$3.9K静止变流器、其他9030仪器
Tektronix Instruments (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$100电力控制板

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$2.26M其他塑料制品、其他钢铁制品
Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南2$2.23M其他塑料制品、其他钢铁制品
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南1$1.08M其他塑料制品、其他钢铁制品
Tektronix Southeast Asia Pte. Ltd.新加坡4$1.07M辐射检测仪器、示波器
XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南5$18.4K其他电路开关装置、固定碳电阻
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南1$16.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
TEKTRONIX INSTRUMENTS MALAYSIA SDN马来西亚2$15.3K辐射检测仪器、示波器
Tektronix, Inc.菲律宾1$13.0K辐射检测仪器、示波器
Measurement & Metrology (S) Pte. Ltd.新加坡1$9.0K示波器、静止变流器
MMT Holdings Pte., Ltd.新加坡1$7.9K示波器、电测仪表

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29示波器Measurement & Metrology (S) Pte. Ltd.中国$950
2026-06-29辐射检测仪器Measurement & Metrology (S) Pte. Ltd.中国台湾$630
2026-06-29辐射检测仪器Measurement & Metrology (S) Pte. Ltd.美国$630
2026-06-22示波器Tektronix Southeast Asia Pte. Ltd.中国$7.9K
2026-05-26静止变流器Measurement & Metrology (S) Pte. Ltd.墨西哥$19.0K
2026-05-26示波器Measurement & Metrology (S) Pte. Ltd.中国$6.2K
2026-05-05万用表Elemcoms Electrical Pte. Ltd.中国$4.5K
2026-05-05万用表Elemcoms Electrical Pte. Ltd.日本$797
2026-05-05万用表Elemcoms Electrical Pte. Ltd.日本$5.9K
2026-05-05万用表Elemcoms Electrical Pte. Ltd.中国$823

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18其他电气设备XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$697
2026-04-19半导体检测仪器Tektronix Southeast Asia Pte. Ltd.新加坡$45.8K
2026-04-19信号发生器Tektronix Southeast Asia Pte. Ltd.新加坡$3.4K
2026-04-13电测仪表Renesas Design Vietnam Co., Ltd.越南$964
2026-04-13示波器Renesas Design Vietnam Co., Ltd.越南$318
2026-03-24示波器Measurement & Metrology (S) Pte. Ltd.新加坡$9.0K
2026-03-12电力控制板Tektronix, Inc.美国$13.0K
2026-03-10示波器Tektronix Southeast Asia Pte. Ltd.新加坡$368.3K
2026-03-10示波器Tektronix Southeast Asia Pte. Ltd.新加坡$365.8K
2025-12-24其他固定电容器XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$199

相关企业 · 同类产品

V Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →