Hoa Long Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非耐火灰浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HOA LONG
5
进口笔数
0
出口笔数
$104.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200749999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3XFKCX |
| 成立日期 | 2007-07-10 |
| 联系地址 | Số 95 Cát Bi, Phường Cát Bi, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOA LONG |
| 企业英文名称 | HOA LONG TRADING IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 95 Cát Bi, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842253729003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $104.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Huixin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.7K | 其他塑料包装制品、非玻陶绝缘体 |
| Aimeijia (Foshan) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.6K | 金属框架软垫椅、藤柳家具 |
| GX PX Integrated Free Trade Zone Development & Investment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 塑料餐具、灌装封口机 |
| HSTL International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.2K | 电力控制板、其他电气开关 |
| ONETIME INTERNATIONAL LOGISITICS (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.6K | 初级形态PET(<78ml/g)、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 非耐火灰浆 | HSTL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2024-04-15 | 塑料餐具 | GX PX Integrated Free Trade Zone Development & Investment Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2024-04-15 | 塑料餐具 | GX PX Integrated Free Trade Zone Development & Investment Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2024-04-15 | 灌装封口机 | GX PX Integrated Free Trade Zone Development & Investment Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2024-04-15 | 塑料餐具 | GX PX Integrated Free Trade Zone Development & Investment Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2024-01-23 | 塑料家具 | ONETIME INTERNATIONAL LOGISITICS (HK) CO LTD | 中国 | $480 |
| 2024-01-23 | 自粘塑料卷 | ONETIME INTERNATIONAL LOGISITICS (HK) CO LTD | 中国 | $112 |
| 2024-01-23 | 非办公金属家具 | ONETIME INTERNATIONAL LOGISITICS (HK) CO LTD | 中国 | $495 |
| 2024-01-23 | 其他风扇 | ONETIME INTERNATIONAL LOGISITICS (HK) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-01-23 | 初级形态PET(<78ml/g) | ONETIME INTERNATIONAL LOGISITICS (HK) CO LTD | 中国 | $1.8K |