Khang Phat Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI KHANG PHáT
39
进口笔数
0
出口笔数
$612.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316908782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3128GJ |
| 成立日期 | 2021-06-16 |
| 联系地址 | Số 6/7 Đường Lê Văn Lương, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI KHANG PHÁT |
| 企业英文名称 | KHANG PHAT TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6/7 Đường Lê Văn Lương, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84868101469 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $385.1K |
| 美国 | 9 | $93.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $39.8K |
| 英国 | 3 | $30.6K |
| 意大利 | 4 | $27.5K |
| 波兰 | 2 | $16.9K |
| 印度 | 3 | $7.9K |
| 德国 | 2 | $7.0K |
| 格鲁吉亚 | 1 | $3.5K |
| 泰国 | 1 | $603 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Kai Steel Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $184.7K | 热轧合金钢板、热轧钢板 |
| National Oilwell Varco Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $64.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他测量仪器 |
| Procurement Equipment LLC | 美国 | 4 | $59.9K | 钻探机械零件、非纺织润滑剂 |
| Zhejiang Haiji Marine Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.2K | 非LED电灯装置、1000伏以下插头插座 |
| PT FLUINDO TECHNOLOGY INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $39.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Zhengzhou Shenlong Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.3K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Dongying Oilman Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.0K | 钻探机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| PE Energy | 美国 | 2 | $27.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Pezzol Industries S.r.l. | 意大利 | 4 | $27.5K | 其他皮革鞋、金属包头皮鞋 |
| Dongying On-Tech Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.7K | 钻探机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 金属增强橡胶管 | DONGYING ON-TECH EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 金属增强橡胶管 | DONGYING ON-TECH EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-08 | 其他皮革鞋 | PEZZOL INDUSTRIES S.R.L | 意大利 | $4.4K |
| 2026-04-08 | 其他皮革鞋 | PEZZOL INDUSTRIES S.R.L | 意大利 | $4.4K |
| 2026-02-09 | 针织服装 | TARASAFE INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $5.9K |
| 2025-12-12 | 阀门龙头 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-11 | 内燃机滤油器 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $116 |
| 2025-12-11 | 内燃机滤油器 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $459 |
| 2025-12-11 | 内燃机滤油器 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $632 |
| 2025-12-11 | 发动机空气滤清器 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $684 |