Ngoc Minh Chau Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì NGọC MINH CHâU
1
进口笔数
149
出口笔数
$13.9K
进口金额
$851.6K
出口金额
2023-03-23
最近进口
2026-04-19
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312607657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPX4KK55 |
| 成立日期 | 2014-01-03 |
| 联系地址 | số 187/9/27 Đường Bạch Đằng 2, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ NGỌC MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | NGOC MINH CHAU PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 187/9/27 Đường Bạch Đằng 2, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84838537228 |
| 邮箱 | minj19872011@gmail.com |
| 传真 | 0838537228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 137 | $798.4K |
| 马来西亚 | 12 | $53.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Linyang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| South Island Garment Sdn. Bhd. | 越南 | 128 | $780.3K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| SOUTH ISLAND GARMENT SDN BHD | 马来西亚 | 12 | $53.2K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Tung Mung International Pte. Ltd. | 5 | $11.2K | 染色合成针织布、弹性针织布 | |
| TONG CONG TY CO PHAN MAY VIET TIEN (MST: 0300401524) | 越南 | 3 | $5.9K | 彩色棉布≤200克、聚乙烯袋 |
| CONG TY TNHH, LIEN DOANH VINH HUNG (MST: 0301465538) | 越南 | 1 | $1.0K | 针织服装零件、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-23 | PVC塑料板材 | ZHONGSHAN LINYANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $13.9K |
出口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | SOUTH ISLAND GARMENT SDN BHD | 马来西亚 | $336 |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | SOUTH ISLAND GARMENT SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | SOUTH ISLAND GARMENT SDN BHD | 马来西亚 | $531 |
| 2026-04-05 | 其他纸制品 | SOUTH ISLAND GARMENT SDN BHD | 马来西亚 | $586 |
| 2026-04-05 | 其他纸制品 | SOUTH ISLAND GARMENT SDN BHD | 马来西亚 | $4.5K |
| 2026-03-30 | 其他纸制品 | SOUTH ISLAND GARMENT SDN BHD | 马来西亚 | $193 |
| 2026-03-30 | 其他纸制品 | SOUTH ISLAND GARMENT SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-03-24 | 其他纸制品 | SOUTH ISLAND GARMENT SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-03-24 | 其他纸制品 | SOUTH ISLAND GARMENT SDN BHD | 马来西亚 | $822 |
| 2026-03-24 | 自粘塑料片 | SOUTH ISLAND GARMENT SDN BHD | 马来西亚 | $4.1K |