Hi-Crete Construction Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT XâY DựNG HI-CRETE
10
进口笔数
0
出口笔数
$307.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314468624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRHWM13 |
| 成立日期 | 2017-06-19 |
| 联系地址 | 340/15A Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT XÂY DỰNG HI-CRETE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, số 298 đường Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842835118282 |
| 邮箱 | info@hi-crete.com |
| 官网 | www.hi-crete.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $307.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China 3A Group Co., Ltd. | 中国 | 10 | $307.1K | 低油石蜡、其他聚醚 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-24 | 其他聚醚 | CHINA 3A GROUP CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2024-07-09 | 其他聚醚 | CHINA 3A GROUP CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2024-07-09 | 其他聚醚 | CHINA 3A GROUP CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2024-05-24 | 其他聚醚 | CHINA 3A GROUP CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2024-05-24 | 其他聚醚 | CHINA 3A GROUP CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-04-19 | 其他聚醚 | CHINA 3A GROUP CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-04-19 | 其他聚醚 | CHINA 3A GROUP CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2024-04-05 | 其他聚醚 | CHINA 3A GROUP CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-04-05 | 其他聚醚 | CHINA 3A GROUP CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2024-03-19 | 其他聚醚 | CHINA 3A GROUP CO LTD | 中国 | $15.8K |