AD Vuong Ad Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUảNG CáO A.D VươNG
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$4.5K
出口金额
—
最近进口
2026-06-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302956017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKRTTAR9 |
| 成立日期 | 2003-06-11 |
| 联系地址 | F4/6B Thoại Ngọc Hầu, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUẢNG CÁO A.D VƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A8/21N Đường 1A, Ấp 1B, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +842839787449 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $4.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Copper Cow Coffee, Inc. | 美国 | 3 | $4.5K | 烘焙咖啡、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 非瓦楞折叠盒 | Copper Cow Coffee, Inc. | 美国 | $279 |
| 2026-06-04 | 非瓦楞折叠盒 | Copper Cow Coffee, Inc. | 美国 | $173 |
| 2026-06-04 | 非瓦楞折叠盒 | Copper Cow Coffee, Inc. | 美国 | $659 |
| 2026-06-04 | 非瓦楞折叠盒 | Copper Cow Coffee, Inc. | 美国 | $888 |
| 2026-06-04 | 非瓦楞折叠盒 | Copper Cow Coffee, Inc. | 美国 | $311 |
| 2026-06-04 | 非瓦楞折叠盒 | Copper Cow Coffee, Inc. | 美国 | $98 |
| 2026-06-04 | 非瓦楞折叠盒 | Copper Cow Coffee, Inc. | 美国 | $969 |
| 2026-06-04 | 非瓦楞折叠盒 | Copper Cow Coffee, Inc. | 美国 | $285 |
| 2026-01-23 | 非瓦楞折叠盒 | Copper Cow Coffee, Inc. | 美国 | $48 |
| 2026-01-23 | 非瓦楞折叠盒 | Copper Cow Coffee, Inc. | 美国 | $53 |