Simacai Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SIMACAI
6
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300755748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7FSYHPD |
| 成立日期 | 2018-08-08 |
| 联系地址 | Lô 68, Khu Tái định cư đường D3, Phường Nam Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SIMACAI |
| 企业英文名称 | SIMACAI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Cốc Rế, Xã Sín Chéng, Lào Cai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đủ điều kiện mới được hoạt động sản xuất kinh doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84986507929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,340亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841090 | 水轮机零件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $978.5K |
| 越南 | 1 | $138.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Vanguard Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $978.5K | 水轮机零件、电动机及零件 |
| Hunan Vanguard Group Co., Ltd. | 越南 | 1 | $138.0K | 水轮机零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-29 | 钢结构及塔架 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 钢结构及塔架 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 高压开关 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-28 | 高压开关 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $37.0K |
| 2026-04-28 | 1kVA以下变压器 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-28 | 1kVA以下变压器 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-28 | 高压开关 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-28 | 高压开关 | HUNAN VANGUARD GROUP CO LTD | 中国 | $37.0K |