Hoa Sen Labour Protection Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 562 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO Hộ LAO ĐộNG HOA SEN
2
进口笔数
562
出口笔数
$10.9K
进口金额
$31.35M
出口金额
2025-05-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107661700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5A1YY01 |
| 成立日期 | 2016-12-12 |
| 联系地址 | Xóm Trong, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO HỘ LAO ĐỘNG HOA SEN |
| 企业英文名称 | HOA SEN LABOUR PROTECTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Trong, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84397093021 |
| 邮箱 | bhldhoasen.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 800300 | 锡条杆 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 611692 | 棉手套 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $10.6K |
| 美国 | 1 | $321 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 562 | $31.35M |
| 日本 | 2 | $594 |
| 中国 | 4 | $240 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| da6d5bbf3de940982958fa8402e455db | 1 | $10.6K | ||
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 1 | $321 | 其他电路开关装置、其他电子IC |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autonics VNM Co., Ltd. | 越南 | 31 | $10.94M | 其他塑料制品、非玻璃化转印纸 |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 120 | $9.51M | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $4.25M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 124 | $3.08M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $1.04M | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $460.2K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Wistron Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 48 | $329.4K | 通信设备零件、瓦楞纸箱 |
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $85.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | 46 | $77.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Moso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $26.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | 锡条杆 | AIM SOLDER (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $10.6K |
| 2023-02-15 | 电器装置零件 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $167 |
| 2023-02-15 | 电器装置零件 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $154 |
出口(共 562)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-28 | 塑胶涂层手套 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $311 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-28 | 丙烯酸/乙烯涂料 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $369 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $2 |