Kim Long Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他塑胶鞋
越南 · 在业
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$108.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317237294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52SDN5K |
| 成立日期 | 2022-04-06 |
| 联系地址 | Số 1/2 Lam Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA LONG THIÊN PHƯỚC VẠN CỔ THIÊN KIM CHI BẢO |
| 企业英文名称 | DIA LONG THIEN PHUOC VAN CO THIEN KIM CHI BAO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1/2 Lam Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0934811751 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $95.2K |
| 巴基斯坦 | 1 | $13.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foscher Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $95.2K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Bilal International Trading Co. | 巴基斯坦 | 1 | $13.5K | 纺织面料鞋、其他塑胶鞋 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 纺织面料鞋 | BILAL INTERNATIONAL TRADING CO | 巴基斯坦 | $13.5K |
| 2023-12-19 | 其他塑胶鞋 | FOSCHER PRIVATE LTD | 印度 | $2.5K |
| 2023-12-19 | 其他塑胶鞋 | FOSCHER PRIVATE LTD | 印度 | $2.5K |
| 2023-12-19 | 其他塑胶鞋 | FOSCHER PRIVATE LTD | 印度 | $3.7K |
| 2023-12-19 | 其他塑胶鞋 | FOSCHER PRIVATE LTD | 印度 | $2.2K |
| 2023-12-19 | 其他塑胶鞋 | FOSCHER PRIVATE LTD | 印度 | $2.5K |
| 2023-12-19 | 其他塑胶鞋 | FOSCHER PRIVATE LTD | 印度 | $2.5K |
| 2023-12-19 | 其他塑胶鞋 | FOSCHER PRIVATE LTD | 印度 | $2.5K |
| 2023-12-19 | 其他塑胶鞋 | FOSCHER PRIVATE LTD | 印度 | $2.5K |
| 2023-12-19 | 其他塑胶鞋 | FOSCHER PRIVATE LTD | 印度 | $2.5K |