GREAT SUCCESS VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI THàNH CôNG VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$438.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109092880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQJ7P4H |
| 成立日期 | 2020-02-18 |
| 联系地址 | Thửa đất số S5-13, Cụm sản xuất làng nghề tập trung, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI THÀNH CÔNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREAT SUCCESS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số S5-13, Cụm sản xuất làng nghề tập trung, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84917877561 |
| 邮箱 | dtc01dtc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $438.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kwangmyung Ink Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $438.1K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 非黑印刷油墨 | KWANG MYUNG INK CO., LTD | 韩国 | $7.4K |
| 2024-05-08 | 黑色印刷墨水 | Kwangmyung Ink Co., Ltd. | 韩国 | $14.0K |
| 2024-05-08 | 非黑印刷油墨 | KWANG MYUNG INK CO., LTD | 韩国 | $7.4K |
| 2024-05-08 | 非黑印刷油墨 | Kwangmyung Ink Co., Ltd. | 韩国 | $7.4K |
| 2024-04-26 | 非黑印刷油墨 | KWANG MYUNG INK CO., LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2024-04-26 | 非黑印刷油墨 | KWANG MYUNG INK CO., LTD | 韩国 | $10.1K |
| 2024-04-26 | 黑色印刷墨水 | KWANG MYUNG INK CO., LTD | 韩国 | $13.1K |
| 2024-04-26 | 非黑印刷油墨 | KWANG MYUNG INK CO., LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2024-02-05 | 非黑印刷油墨 | Kwangmyung Ink Co., Ltd. | 韩国 | $8.4K |
| 2024-02-05 | 黑色印刷墨水 | KWANG MYUNG INK CO., LTD | 韩国 | $12.1K |