Millennium Development Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Phát Triển Thiên Niên Kỷ
21
进口笔数
0
出口笔数
$408.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102653752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAN8W7JP |
| 成立日期 | 2008-02-27 |
| 联系地址 | Số 454 đường Lạc Long Quân, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PHÁT TRIỂN THIÊN NIÊN KỶ |
| 企业英文名称 | MILLENNIUM DEVELOPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 454 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842437558038 |
| 邮箱 | mdtech@mdtech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 19 | $319.8K |
| 中国 | 1 | $58.3K |
| 法国 | 1 | $30.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coelme Costruzioni Elettromeccaniche S.p.A. | 意大利 | 19 | $319.8K | 高压开关、电器装置零件 |
| Coelme S.p.A. | 中国 | 1 | $58.3K | 陶瓷绝缘子 |
| Coelme S.P.A. | 法国 | 1 | $30.1K | 电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 电器装置零件 | COELME COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE SPA | 意大利 | $1.7K |
| 2026-01-16 | 电器装置零件 | COELME COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE SPA | 意大利 | $1.9K |
| 2025-12-16 | 绘图仪器 | COELME COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE SPA | 意大利 | $23 |
| 2025-12-16 | 纸质文具 | COELME COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE SPA | 意大利 | $70 |
| 2025-12-16 | 塑料纺织箱盒 | COELME COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE SPA | 意大利 | $1 |
| 2025-12-16 | 纸质文具 | COELME COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE SPA | 意大利 | $7 |
| 2025-12-16 | 塑料文具 | COELME COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE SPA | 意大利 | $13 |
| 2025-12-16 | 纸质文具 | COELME COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE SPA | 意大利 | $7 |
| 2025-12-16 | 纸质文具 | COELME COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE SPA | 意大利 | $2 |
| 2025-12-16 | 明信片贺卡 | COELME COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE SPA | 意大利 | $2 |