Minh Quan XNK Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 婴幼儿食品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XNK MINH QUâN

49
进口笔数
0
出口笔数
$2.86M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-12
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $338.3K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $138.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $184.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $173.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $338.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $321.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $253.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $158.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $138.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $184.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $173.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $338.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $321.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $253.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $158.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108617648
企查查编码QVNEQ24HFH
成立日期2019-02-21
联系地址Số 7C, Đường 2, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XNK MINH QUÂN
企业英文名称MINH QUAN XNK SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7C, Đường 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190110婴幼儿食品
210690其他食品制剂
151590其他植物油
170490糖果
151790食用油脂制品
040221浓缩奶粉
220299其他非酒精饮料
340119非盥洗用皂
340250零售清洁粉剂
040210低脂乳粉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚19$1.29M
爱尔兰5$392.5K
新西兰9$365.9K
荷兰2$239.0K
英国12$226.7K
丹麦2$189.0K
德国4$81.9K
瑞士3$75.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMC Express Pty Ltd澳大利亚12$905.6K其他食品制剂、婴幼儿食品
We Get Any Stock Ltd.爱尔兰5$392.5K婴幼儿食品
BV Export Pty Ltd澳大利亚7$381.3K其他食品制剂、其他植物油
LHL Handel und Logistik GmbH德国4$301.2K甜饼干、糖果
AMC Express Pty Ltd新西兰7$256.1K婴幼儿食品
We Get Any Stock Ltd.英国11$223.9K糖果、调味甜水
We Get Any Stock Ltd.荷兰1$124.2K婴幼儿食品
BabyCare Trading Ltd.荷兰1$114.7K婴幼儿食品
Toplin NZ Ltd.新西兰1$61.2K浓缩奶粉
A & V Nutri Pharm GmbH德国2$45.0K其他食品制剂、婴幼儿食品

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-12婴幼儿食品We Get Any Stock Ltd.英国$11.9K
2025-03-12婴幼儿食品We Get Any Stock Ltd.英国$14.3K
2025-01-16婴幼儿食品We Get Any Stock Ltd.英国$6.8K
2025-01-16婴幼儿食品We Get Any Stock Ltd.英国$18.2K
2025-01-16婴幼儿食品We Get Any Stock Ltd.英国$4.6K
2024-06-18婴幼儿食品BABYCARE TRADING LTD荷兰$21.8K
2024-06-18婴幼儿食品BABYCARE TRADING LTD荷兰$43.9K
2024-06-18婴幼儿食品BABYCARE TRADING LTD荷兰$10.8K
2024-06-18婴幼儿食品BABYCARE TRADING LTD荷兰$20.4K
2024-06-18婴幼儿食品BABYCARE TRADING LTD荷兰$16.5K

相关企业 · 同类产品

Minh Quan XNK Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →