Minh Quan XNK Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XNK MINH QUâN
49
进口笔数
0
出口笔数
$2.86M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-12
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108617648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQ24HFH |
| 成立日期 | 2019-02-21 |
| 联系地址 | Số 7C, Đường 2, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XNK MINH QUÂN |
| 企业英文名称 | MINH QUAN XNK SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7C, Đường 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 170490 | 糖果 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 040221 | 浓缩奶粉 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 19 | $1.29M |
| 爱尔兰 | 5 | $392.5K |
| 新西兰 | 9 | $365.9K |
| 荷兰 | 2 | $239.0K |
| 英国 | 12 | $226.7K |
| 丹麦 | 2 | $189.0K |
| 德国 | 4 | $81.9K |
| 瑞士 | 3 | $75.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMC Express Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $905.6K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| We Get Any Stock Ltd. | 爱尔兰 | 5 | $392.5K | 婴幼儿食品 |
| BV Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $381.3K | 其他食品制剂、其他植物油 |
| LHL Handel und Logistik GmbH | 德国 | 4 | $301.2K | 甜饼干、糖果 |
| AMC Express Pty Ltd | 新西兰 | 7 | $256.1K | 婴幼儿食品 |
| We Get Any Stock Ltd. | 英国 | 11 | $223.9K | 糖果、调味甜水 |
| We Get Any Stock Ltd. | 荷兰 | 1 | $124.2K | 婴幼儿食品 |
| BabyCare Trading Ltd. | 荷兰 | 1 | $114.7K | 婴幼儿食品 |
| Toplin NZ Ltd. | 新西兰 | 1 | $61.2K | 浓缩奶粉 |
| A & V Nutri Pharm GmbH | 德国 | 2 | $45.0K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 婴幼儿食品 | We Get Any Stock Ltd. | 英国 | $11.9K |
| 2025-03-12 | 婴幼儿食品 | We Get Any Stock Ltd. | 英国 | $14.3K |
| 2025-01-16 | 婴幼儿食品 | We Get Any Stock Ltd. | 英国 | $6.8K |
| 2025-01-16 | 婴幼儿食品 | We Get Any Stock Ltd. | 英国 | $18.2K |
| 2025-01-16 | 婴幼儿食品 | We Get Any Stock Ltd. | 英国 | $4.6K |
| 2024-06-18 | 婴幼儿食品 | BABYCARE TRADING LTD | 荷兰 | $21.8K |
| 2024-06-18 | 婴幼儿食品 | BABYCARE TRADING LTD | 荷兰 | $43.9K |
| 2024-06-18 | 婴幼儿食品 | BABYCARE TRADING LTD | 荷兰 | $10.8K |
| 2024-06-18 | 婴幼儿食品 | BABYCARE TRADING LTD | 荷兰 | $20.4K |
| 2024-06-18 | 婴幼儿食品 | BABYCARE TRADING LTD | 荷兰 | $16.5K |