T&D Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần T & D

96
进口笔数
0
出口笔数
$553.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $570 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $26.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $570 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $26.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104387626
企查查编码QVNDBA0B7P
成立日期2010-01-21
联系地址Đội 4, thôn Tế Tiêu, Thị Trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN T&D
企业英文名称T&D JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đội 4, thôn Tế Tiêu, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84989932726
邮箱ledong2008@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
842123内燃机滤油器
848490垫片套装
843149土方机械零件
731824非螺纹钢销
842131发动机空气滤清器
848340齿轮及变速器
848210滚珠轴承
840999柴油机零件
841590空调机零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国73$426.2K
中国18$120.2K
德国4$5.5K
几内亚1$946
意大利1$412

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kparts Inc韩国73$422.9K非泡沫橡胶密封件、内燃机滤油器
SETIA CHEMICAL PTE LTD新加坡8$52.5K非泡沫橡胶密封件、土方机械零件
Linyi Jinghao International Trade Co., Ltd.中国4$21.6K螺纹螺母、非螺纹钢销
Qingdao XBDH Supply Chain Management Co., Ltd.中国4$16.7K内燃机滤油器、车辆制动零件
a62093bc51ffb88e59078d4b99fa7d2f8$13.7K
ZF Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡5$6.8K车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品
SETIA CHEMICAL PTE LIMITED中国1$5.8K公交卡车轮胎、非泡沫橡胶密封件
ANHUI LICHENGYUAN ENGINEERING MACHINERY CO., LTD中国1$5.0K内燃机滤油器、发动机空气滤清器
Shanghai Sharefans Commodities Trading Co., Ltd.中国1$4.8K带配件增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件
KPARTS Inc.1$2.9K柴油机零件、其他泵和提升机

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26钢铁螺钉螺栓Kparts Inc韩国$28
2026-06-26无缝钢管线Kparts Inc韩国$20
2026-06-26非泡沫橡胶密封件Kparts Inc韩国$42
2026-06-26带配件增强橡胶管Kparts Inc韩国$66
2026-06-26钢铁螺钉螺栓Kparts Inc韩国$38
2026-06-26非螺纹钢销Kparts Inc韩国$9
2026-06-26非螺纹钢销Kparts Inc韩国$111
2026-06-26土方机械零件Kparts Inc韩国$156
2026-06-26其他风扇Kparts Inc韩国$336
2026-06-26土方机械零件Kparts Inc韩国$126

相关企业 · 同类产品

T&D Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →