T&D Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần T & D
96
进口笔数
0
出口笔数
$553.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104387626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBA0B7P |
| 成立日期 | 2010-01-21 |
| 联系地址 | Đội 4, thôn Tế Tiêu, Thị Trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN T&D |
| 企业英文名称 | T&D JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 4, thôn Tế Tiêu, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84989932726 |
| 邮箱 | ledong2008@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841590 | 空调机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 73 | $426.2K |
| 中国 | 18 | $120.2K |
| 德国 | 4 | $5.5K |
| 几内亚 | 1 | $946 |
| 意大利 | 1 | $412 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kparts Inc | 韩国 | 73 | $422.9K | 非泡沫橡胶密封件、内燃机滤油器 |
| SETIA CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | 8 | $52.5K | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| Linyi Jinghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.6K | 螺纹螺母、非螺纹钢销 |
| Qingdao XBDH Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.7K | 内燃机滤油器、车辆制动零件 |
| a62093bc51ffb88e59078d4b99fa7d2f | 8 | $13.7K | ||
| ZF Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $6.8K | 车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品 |
| SETIA CHEMICAL PTE LIMITED | 中国 | 1 | $5.8K | 公交卡车轮胎、非泡沫橡胶密封件 |
| ANHUI LICHENGYUAN ENGINEERING MACHINERY CO., LTD | 中国 | 1 | $5.0K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Shanghai Sharefans Commodities Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 带配件增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件 |
| KPARTS Inc. | 1 | $2.9K | 柴油机零件、其他泵和提升机 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 钢铁螺钉螺栓 | Kparts Inc | 韩国 | $28 |
| 2026-06-26 | 无缝钢管线 | Kparts Inc | 韩国 | $20 |
| 2026-06-26 | 非泡沫橡胶密封件 | Kparts Inc | 韩国 | $42 |
| 2026-06-26 | 带配件增强橡胶管 | Kparts Inc | 韩国 | $66 |
| 2026-06-26 | 钢铁螺钉螺栓 | Kparts Inc | 韩国 | $38 |
| 2026-06-26 | 非螺纹钢销 | Kparts Inc | 韩国 | $9 |
| 2026-06-26 | 非螺纹钢销 | Kparts Inc | 韩国 | $111 |
| 2026-06-26 | 土方机械零件 | Kparts Inc | 韩国 | $156 |
| 2026-06-26 | 其他风扇 | Kparts Inc | 韩国 | $336 |
| 2026-06-26 | 土方机械零件 | Kparts Inc | 韩国 | $126 |