Nha Bichi Trade Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 368 笔 · 主营 天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT NHA BíCH
368
进口笔数
0
出口笔数
$36.13M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800222744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBT2XQDU |
| 成立日期 | 2000-09-12 |
| 联系地址 | Ấp Tân Lập, Xã Phước Thiện, Huyện Bù Đốp, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT NHA BÍCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Tân Lập, Xã Hưng Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842711667213 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400129 | 天然橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 368 | $36.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PST NI CAM International Import Export Co., Ltd. | 越南 | 202 | $26.23M | 天然橡胶、高淀粉木薯 |
| Seng Narong Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 141 | $8.55M | 天然橡胶 |
| Koy Koemlong Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | 14 | $929.3K | 高淀粉木薯、天然橡胶 |
| Mai Minh Man Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $429.0K | 天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 368)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 天然橡胶 | KOY KOEMLONG CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $55.6K |
| 2025-12-08 | 天然橡胶 | KOY KOEMLONG CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $105.0K |
| 2025-11-28 | 天然橡胶 | KOY KOEMLONG CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $59.9K |
| 2025-11-06 | 天然橡胶 | KOY KOEMLONG CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $63.0K |
| 2025-10-15 | 天然橡胶 | KOY KOEMLONG CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $61.0K |
| 2025-10-09 | 天然橡胶 | KOY KOEMLONG CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $75.9K |
| 2025-09-18 | 天然橡胶 | KOY KOEMLONG CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $70.4K |
| 2025-09-09 | 天然橡胶 | KOY KOEMLONG CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $51.7K |
| 2025-09-01 | 天然橡胶 | KOY KOEMLONG CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $76.8K |
| 2025-08-16 | 天然橡胶 | KOY KOEMLONG CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $64.0K |