Sabina Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SABINA
154
进口笔数
6
出口笔数
$18.32M
进口金额
$1.57M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-08-09
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312812896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFGH5KM |
| 成立日期 | 2014-06-09 |
| 联系地址 | 30 Đường 4, Khu phố 3, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SABINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 Đường 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84918116749 |
| 邮箱 | info@sabinaru.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400129 | 天然橡胶 |
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400280 | 混合橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 151 | $18.23M |
| 泰国 | 3 | $91.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $1.57M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | 55 | $10.76M | 带壳腰果、高淀粉木薯 |
| Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | 86 | $6.69M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $775.0K | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Petcharoenkit Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $91.7K | 天然橡胶、混合橡胶 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Yipeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $546.0K | 混合橡胶 |
| Qingdao Ruishang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $488.9K | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| China Agriculture International Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $288.8K | 混合橡胶、鲜榴莲 |
| Qingdao Mingde Zhicheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $247.0K | 混合橡胶、天然橡胶片 |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 天然橡胶 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $56.0K |
| 2026-04-28 | 天然橡胶 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $56.0K |
| 2026-04-28 | 天然橡胶 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $56.0K |
| 2026-04-28 | 天然橡胶 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $56.0K |
| 2026-04-26 | 天然橡胶 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $56.0K |
| 2026-04-26 | 天然橡胶 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $56.0K |
| 2026-04-20 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $88.0K |
| 2026-04-20 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $80.0K |
| 2026-04-20 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $40.0K |
| 2026-04-20 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $160.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-09 | 混合橡胶 | QINGDAO RUISHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $242.9K |
| 2023-08-07 | 混合橡胶 | CHINA AGRICULTURE INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $288.8K |
| 2023-07-31 | 混合橡胶 | QINGDAO RUISHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $246.0K |
| 2023-07-21 | 混合橡胶 | QINGDAO MINGDE ZHICHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $247.0K |
| 2023-07-08 | 混合橡胶 | ZHEJIANG YIPENG TRADING CO LTD | 中国 | $271.9K |
| 2023-06-20 | 混合橡胶 | ZHEJIANG YIPENG TRADING CO LTD | 中国 | $274.1K |