Sabina Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 天然橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SABINA

154
进口笔数
6
出口笔数
$18.32M
进口金额
$1.57M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-08-09
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.76M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $214.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $310.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $310.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $935.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.50M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.79M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.46M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $168.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.83M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.76M · 44 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $214.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $310.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $310.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $935.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.50M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.79M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.46M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $168.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.83M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.76M · 44 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312812896
企查查编码QVNEFGH5KM
成立日期2014-06-09
联系地址30 Đường 4, Khu phố 3, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SABINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址30 Đường 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84918116749
邮箱info@sabinaru.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400129天然橡胶
080131带壳腰果

出口

HS 编码产品
400280混合橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨151$18.23M
泰国3$91.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$1.57M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
E Covica Co., Ltd.柬埔寨55$10.76M带壳腰果、高淀粉木薯
Free Xport Crop Co., Ltd.柬埔寨86$6.69M高淀粉木薯、带壳腰果
Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd.越南10$775.0K高淀粉木薯、带壳腰果
Petcharoenkit Co., Ltd.泰国3$91.7K天然橡胶、混合橡胶

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Yipeng Trading Co., Ltd.中国2$546.0K混合橡胶
Qingdao Ruishang Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$488.9K混合橡胶、技术分类天然橡胶
China Agriculture International Development Co., Ltd.中国1$288.8K混合橡胶、鲜榴莲
Qingdao Mingde Zhicheng International Trade Co., Ltd.中国1$247.0K混合橡胶、天然橡胶片

近期贸易明细

进口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28天然橡胶E COVICA CO LTD柬埔寨$56.0K
2026-04-28天然橡胶E COVICA CO LTD柬埔寨$56.0K
2026-04-28天然橡胶E COVICA CO LTD柬埔寨$56.0K
2026-04-28天然橡胶E COVICA CO LTD柬埔寨$56.0K
2026-04-26天然橡胶E COVICA CO LTD柬埔寨$56.0K
2026-04-26天然橡胶E COVICA CO LTD柬埔寨$56.0K
2026-04-20带壳腰果E COVICA CO LTD柬埔寨$88.0K
2026-04-20带壳腰果E COVICA CO LTD柬埔寨$80.0K
2026-04-20带壳腰果E COVICA CO LTD柬埔寨$40.0K
2026-04-20带壳腰果E COVICA CO LTD柬埔寨$160.0K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-09混合橡胶QINGDAO RUISHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$242.9K
2023-08-07混合橡胶CHINA AGRICULTURE INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$288.8K
2023-07-31混合橡胶QINGDAO RUISHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$246.0K
2023-07-21混合橡胶QINGDAO MINGDE ZHICHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$247.0K
2023-07-08混合橡胶ZHEJIANG YIPENG TRADING CO LTD中国$271.9K
2023-06-20混合橡胶ZHEJIANG YIPENG TRADING CO LTD中国$274.1K

相关企业 · 同类产品

Sabina Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →