Sao Viet Interior Decoration & Construction Design Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG XUấT KHẩU TOàN CầU
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$318.0K
出口金额
—
最近进口
2026-06-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315080513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78HRGT3 |
| 成立日期 | 2018-06-01 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1094, tờ bản đồ số 19, Tổ 3, Khu phố Tân Hóa, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG XUẤT KHẨU TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | TOAN CAU CONSTRUCTION EXPORT JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 81 tổ 3, khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84903081019 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 20 | $318.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhumei Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 19 | $313.2K | 其他钢铁制品 |
| Yemei Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $4.8K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | Zhumei Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | Zhumei Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $397 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | Zhumei Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | Zhumei Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $13.7K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | Zhumei Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-01-19 | 其他钢铁制品 | Zhumei Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-01-19 | 其他钢铁制品 | Zhumei Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-01-19 | 其他钢铁制品 | Zhumei Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-01-19 | 其他钢铁制品 | Zhumei Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $12.8K |
| 2026-01-19 | 其他钢铁制品 | Zhumei Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.4K |