Sao Viet Interior Decoration & Construction Design Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG XUấT KHẩU TOàN CầU

0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$318.0K
出口金额
—
最近进口
2026-06-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315080513
企查查编码QVN78HRGT3
成立日期2018-06-01
联系地址Thửa đất số 1094, tờ bản đồ số 19, Tổ 3, Khu phố Tân Hóa, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG XUẤT KHẨU TOÀN CẦU
企业英文名称TOAN CAU CONSTRUCTION EXPORT JSC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 81 tổ 3, khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84903081019
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾20$318.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhumei Enterprise Co. Ltd.中国台湾19$313.2K其他钢铁制品
Yemei Enterprise Co. Ltd.中国台湾1$4.8K其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他钢铁制品Zhumei Enterprise Co. Ltd.中国台湾$1.8K
2026-03-30其他钢铁制品Zhumei Enterprise Co. Ltd.中国台湾$397
2026-03-30其他钢铁制品Zhumei Enterprise Co. Ltd.中国台湾$1.0K
2026-03-30其他钢铁制品Zhumei Enterprise Co. Ltd.中国台湾$13.7K
2026-03-30其他钢铁制品Zhumei Enterprise Co. Ltd.中国台湾$1.4K
2026-01-19其他钢铁制品Zhumei Enterprise Co. Ltd.中国台湾$2.1K
2026-01-19其他钢铁制品Zhumei Enterprise Co. Ltd.中国台湾$1.0K
2026-01-19其他钢铁制品Zhumei Enterprise Co. Ltd.中国台湾$2.7K
2026-01-19其他钢铁制品Zhumei Enterprise Co. Ltd.中国台湾$12.8K
2026-01-19其他钢铁制品Zhumei Enterprise Co. Ltd.中国台湾$1.4K

相关企业 · 同类产品

Sao Viet Interior Decoration & Construction Design Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →