JMP Mechanical Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Cơ KHí JMP

0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$630.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $280 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $280 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0801253193
企查查编码QVNTDK0FRY
成立日期2018-06-26
联系地址Thôn Mậu Tài, Xã Cẩm Điền, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CƠ KHÍ JMP
企业英文名称JMP MECHANICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Mậu Tài, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
760612铝合金板材
760692铝合金板材
741980其他铜制品
820320钳子镊子
391739其他塑料管材
681410粘聚云母片
722230不锈钢棒杆材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南116$630.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aureole Business Components & Devices Inc.越南60$240.7K丙烯共聚物、其他塑料制品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南28$200.1K火花点火发动机零件、电器装置零件
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南28$189.9K火花点火发动机零件、电器装置零件

近期贸易明细

出口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11其他钢铁制品AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY越南$336
2026-04-11其他钢铁制品AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY越南$277
2026-04-11其他钢铁制品AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY越南$181
2026-04-11其他塑料制品AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY越南$189
2026-04-11其他钢铁制品AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY越南$261
2026-04-11其他钢铁制品AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY越南$321
2026-04-11其他钢铁制品AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY越南$261
2026-04-11其他塑料制品AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY越南$171
2026-04-11其他钢铁制品AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY越南$321
2026-04-11其他钢铁制品AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC HAIDUONG FACTORY越南$163

相关企业 · 同类产品

JMP Mechanical Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →