Geovietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GEOVIETNAM
- Facebook1
- YouTube1
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104601238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBA41RE8 |
| 成立日期 | 2010-04-20 |
| 联系地址 | Ô 30, Dự án khu nhà ở thấp tầng The Premier tại Lô E2/D21,Khu đô thị mới Cầu Giấy, đường Tôn Thất Thuyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GEOVIETNAM |
| 企业英文名称 | GEOVIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô 30, Dự án khu nhà ở thấp tầng The Premier tại Lô E2/D21 ,K, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842436276642 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.47M |
| 韩国 | 8 | $73.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taian Daylight Project Material Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.42M | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Ace Instrument Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $73.4K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| Pingxiang City Guangyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.9K | 其他硫化橡胶制品、电力控制板 |
| Henan Sanhong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Qingdao Zhongyigou Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 滚珠轴承、其他渔猎用具 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 混凝土搅拌机 | TAIAN DAYLIGHT PROJECT MATERIAL CO LTD | 中国 | $135.5K |
| 2026-04-28 | 混凝土搅拌机 | TAIAN DAYLIGHT PROJECT MATERIAL CO LTD | 中国 | $135.5K |
| 2026-02-27 | 混凝土搅拌机 | TAIAN DAYLIGHT PROJECT MATERIAL CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-02-26 | 混凝土搅拌机 | TAIAN DAYLIGHT PROJECT MATERIAL CO LTD | 中国 | $143.0K |
| 2026-02-24 | 钢制容器(>300升) | TAIAN DAYLIGHT PROJECT MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-12-01 | 其他化学制剂 | PINGXIANG CITY GUANG YI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-21 | 纺织增强橡胶管 | PINGXIANG CITY GUANG YI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-21 | 皮带输送机 | PINGXIANG CITY GUANG YI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-21 | 其他往复泵 | PINGXIANG CITY GUANG YI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-11-21 | 土方机械零件 | PINGXIANG CITY GUANG YI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.8K |