HITD TECHNOLOGY SYSTEM & INVESTMENT CORP ORATION
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Hệ Thống Công Nghệ Hitd
8
进口笔数
0
出口笔数
$5.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105426155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CB1FC3 |
| 成立日期 | 2011-07-27 |
| 联系地址 | Số nhà 136, tổ 25, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ HỆ THỐNG CÔNG NGHỆ HITD |
| 企业英文名称 | HITD TECHNOLOGY SYSTEM & INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 136, tổ 25, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842437101454 |
| 邮箱 | info@hitdcorp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $2.9K |
| 德国 | 2 | $1.5K |
| 法国 | 1 | $735 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DENGFENG MOLD (HK) CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.9K | 电力控制板、真空泵 |
| MEYER INDUSTRIE ELECTRONIC GMBH | 德国 | 2 | $1.6K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| TAIFANS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $960 | 大功率晶体管、晶闸管及可控硅 |
| Changxiang Lot Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $650 | 980720、其他塑料制品 |
| COLLET AUTOMATION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $80 | 电器装置零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 变压器零件 | TAIFANS TECHNOLOGY CO., LTD | 德国 | $640 |
| 2024-02-02 | 静止变流器 | Changxiang Lot Technology Co. Ltd. | 中国 | $650 |
| 2023-09-07 | 高压断路器 | MEYER INDUSTRIE ELECTRONIC GMBH | 法国 | $389 |
| 2023-09-07 | 自动断路器 | MEYER INDUSTRIE ELECTRONIC GMBH | 法国 | $346 |
| 2023-08-18 | 变压器零件 | TAIFANS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $75 |
| 2023-08-18 | 变压器零件 | TAIFANS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $50 |
| 2023-08-18 | 变压器零件 | TAIFANS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $20 |
| 2023-08-18 | 变压器零件 | TAIFANS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $75 |
| 2023-08-18 | 变压器零件 | TAIFANS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $100 |
| 2023-07-17 | 其他测量仪器 | DENGFENG MOLD (HK) CO LTD | 中国 | $18 |