Vinaz Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU VINAZ VIệT NAM
34
进口笔数
0
出口笔数
$470.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109318866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJM8U0K |
| 成立日期 | 2020-08-21 |
| 联系地址 | Số 19, ngõ 36, phố Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VINAZ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM VINAZIMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19, ngõ 36, phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84365658555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 140490 | 其他植物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $470.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haisen Huachong Import & Export Zhuozhou Co., Ltd. | 中国 | 33 | $460.1K | 粘土及膨润土、活性矿产品 |
| Hebei Niuke Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 其他石制品、猫狗粮 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他石制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $584 |
| 2026-04-23 | 其他石制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 其他石制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 其他石制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 其他石制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $584 |
| 2026-04-23 | 其他石制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $365 |
| 2026-04-23 | 其他石制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $584 |
| 2026-04-23 | 其他石制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 其他石制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $584 |
| 2026-04-23 | 其他石制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $365 |