Linki Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LINKI VIệT NAM

156
进口笔数
83
出口笔数
$1.99M
进口金额
$190.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
18
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $154.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.4K · 4 笔出口 $788 · 1 笔2023-10进口 $27.1K · 3 笔出口 $2.9K · 3 笔2023-11进口 $69.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.1K · 4 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-02进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.3K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-05进口 $19.2K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-06进口 $47.0K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $32.3K · 4 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-08进口 $34.8K · 3 笔出口 $864 · 1 笔2024-09进口 $62.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.2K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-11进口 $67.4K · 4 笔出口 $16.9K · 3 笔2024-12进口 $49.7K · 4 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-01进口 $87.2K · 4 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-03进口 $81.8K · 6 笔出口 $13.0K · 8 笔2025-04进口 $139.6K · 4 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-05进口 $55.3K · 5 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-06进口 $75.8K · 6 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-07进口 $121.3K · 8 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-08进口 $81.1K · 4 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-09进口 $111.8K · 4 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-10进口 $29.8K · 3 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-11进口 $57.1K · 6 笔出口 $826 · 1 笔2025-12进口 $104.0K · 13 笔出口 $25.2K · 5 笔2026-01进口 $111.5K · 8 笔出口 $30.2K · 7 笔2026-02进口 $12.5K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-03进口 $35.1K · 3 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-04进口 $154.2K · 9 笔出口 $12.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.4K · 4 笔出口 $788 · 1 笔2023-10进口 $27.1K · 3 笔出口 $2.9K · 3 笔2023-11进口 $69.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.1K · 4 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-02进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.3K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-05进口 $19.2K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-06进口 $47.0K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $32.3K · 4 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-08进口 $34.8K · 3 笔出口 $864 · 1 笔2024-09进口 $62.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.2K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-11进口 $67.4K · 4 笔出口 $16.9K · 3 笔2024-12进口 $49.7K · 4 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-01进口 $87.2K · 4 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-03进口 $81.8K · 6 笔出口 $13.0K · 8 笔2025-04进口 $139.6K · 4 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-05进口 $55.3K · 5 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-06进口 $75.8K · 6 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-07进口 $121.3K · 8 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-08进口 $81.1K · 4 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-09进口 $111.8K · 4 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-10进口 $29.8K · 3 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-11进口 $57.1K · 6 笔出口 $826 · 1 笔2025-12进口 $104.0K · 13 笔出口 $25.2K · 5 笔2026-01进口 $111.5K · 8 笔出口 $30.2K · 7 笔2026-02进口 $12.5K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-03进口 $35.1K · 3 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-04进口 $154.2K · 9 笔出口 $12.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315508566
企查查编码QVNE8VKYA3
成立日期2019-02-11
联系地址98 Nguyễn Xuân Khoát, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LINKI VIỆT NAM
企业英文名称LINKI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址32-34-36 Đường DC11, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02862759666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392069聚酯塑料片材
481930大纸袋
392310塑料包装箱
732620钢铁丝制品
392329非乙烯塑料袋
392490塑料家用制品
482390其他纸制品
392190非泡沫塑料片
842420喷枪

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
842790非自走式叉车
392490塑料家用制品
482370模制纸浆
842710电动叉车
392010乙烯聚合物塑料
392690其他塑料制品
481930大纸袋
940320非办公金属家具
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国146$1.92M
马来西亚6$30.1K
泰国2$25.6K
越南3$16.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南82$188.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Xinyuejia Packing Material Co., Ltd.中国83$1.13M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Jiangxi Jahoopak Co., Ltd.中国24$254.3K非乙烯塑料袋、其他塑料包装制品
Foshan Auga Import & Export Trading Co., Ltd.中国11$140.8K矿物材料模具、包装机械
Tianjin Leisureway Tech Co., Ltd.中国3$76.1K非乙烯塑料袋、其他塑料包装制品
Shandong Fushui Packaging Products Co., Ltd.中国5$72.7K钢铁丝制品、聚烯烃捆扎绳
Xinxiang Linghang Packaging Materials Co., Ltd.中国5$54.1K自粘塑料卷、聚丙烯塑料
Shandong Liyang Plastic Molding Co., Ltd.中国6$51.5K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd.中国2$44.8K非自走式叉车、机械零件
Ningbo Yuxin Packaging Materials Co., Ltd.中国2$34.8K其他塑料制品、自粘塑料卷
PRO-ART PACKAGING SDN. BHD.马来西亚5$30.0K其他纸制品、瓦楞纸箱

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南5$27.0K其他钢铁制品、金属加工机刀
Hatchando Vinafoods Co., Ltd.越南7$19.6K烘焙混合料面团、聚乙烯袋
Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$15.4K其他塑料制品、未装配光学元件
Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南3$11.1K瓦楞纸箱、印刷标签
Asian Blending Co., Ltd.越南3$8.0K其他钢铁制品、纯蔗糖
CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南4$7.6K变压器零件、其他钢铁制品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南3$6.1K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Long Son Inter Foods Co., Ltd.越南4$4.4K去壳腰果、瓦楞纸箱
Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd.越南3$3.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kim May Organ Co., Ltd.越南3$1.9K氮、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他纸制品PRO-ART PACKAGING SDN. BHD.马来西亚$1.1K
2026-04-28其他纸制品PRO-ART PACKAGING SDN. BHD.马来西亚$3.2K
2026-04-28其他纸制品PRO-ART PACKAGING SDN. BHD.马来西亚$1.1K
2026-04-28其他纸制品PRO-ART PACKAGING SDN. BHD.马来西亚$3.2K
2026-04-27其他塑料包装制品FOSHAN AUGA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$1.2K
2026-04-27其他塑料包装制品FOSHAN AUGA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$1.0K
2026-04-27其他塑料包装制品FOSHAN AUGA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$1.8K
2026-04-27其他塑料包装制品FOSHAN AUGA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$1.2K
2026-04-27其他塑料包装制品FOSHAN AUGA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$272
2026-04-27其他塑料包装制品FOSHAN AUGA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$1.8K

出口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他塑料包装制品CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN TAP DOAN TIANNENG (VIET NAM)越南$4.2K
2026-04-20电动叉车VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$3.4K
2026-04-20电动叉车VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$3.1K
2026-04-16电动叉车CONG TY TNHH ABE INDUSTRIAL VIET NAM (MST 3700775907)$1.9K
2026-03-24其他塑料包装制品HATCHANDO VINAFOODS CO LTD越南$5.0K
2026-02-10电动叉车VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD越南$1.1K
2026-01-21其他塑料包装制品NK TECHNOLOGY VN CO LTD越南$906
2026-01-21其他塑料包装制品CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM越南$2.5K
2026-01-19其他塑料包装制品DKE INTERNATIONAL CO LTD (VIETNAM)越南$2.5K
2026-01-13其他塑料包装制品DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$22.7K

相关企业 · 同类产品

Linki Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →