Linki Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 196 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LINKI VIệT NAM
177
进口笔数
196
出口笔数
$2.23M
进口金额
$510.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
19
供应商数
56
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315508566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8VKYA3 |
| 成立日期 | 2019-02-11 |
| 联系地址 | 98 Nguyễn Xuân Khoát, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LINKI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32-34-36 Đường DC11, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02862759666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 842420 | 喷枪 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 162 | $2.14M |
| 泰国 | 3 | $34.9K |
| 马来西亚 | 7 | $32.5K |
| 越南 | 5 | $19.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 195 | $508.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Xinyuejia Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 92 | $1.24M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Jiangxi Jahoopak Co., Ltd. | 中国 | 25 | $261.9K | 非乙烯塑料袋、其他塑料包装制品 |
| Foshan Auga Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $179.4K | 矿物材料模具、可互换冲压工具 |
| Shandong Fushui Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $89.7K | 钢铁丝制品、聚烯烃捆扎绳 |
| Tianjin Leisureway Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.1K | 非乙烯塑料袋、其他塑料包装制品 |
| Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.0K | 非自走式叉车、机械零件 |
| Xinxiang Linghang Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $54.1K | 自粘塑料卷、聚丙烯塑料 |
| Shandong Liyang Plastic Molding Co., Ltd. | 中国 | 6 | $51.5K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| PRO-ART PACKAGING SDN. BHD. | 马来西亚 | 6 | $32.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.5K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $57.6K | 其他钢铁结构体、硫酸 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $45.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | 7 | $45.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Hatchando Vinafoods Co., Ltd. | 越南 | 14 | $39.2K | 烘焙混合料面团、其他芸苔属蔬菜 |
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $33.1K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| DKE International Co., Ltd. | 越南 | 9 | $24.7K | 塑料包装箱、其他泡沫塑料 |
| Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $22.1K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 8 | $20.8K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $15.1K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.3K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Qingdao Xinyuejia Packing Material Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Qingdao Xinyuejia Packing Material Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-06-29 | 塑料包装箱 | Qingdao Xinyuejia Packing Material Co., Ltd. | 中国 | $324 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Qingdao Xinyuejia Packing Material Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Qingdao Xinyuejia Packing Material Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Qingdao Xinyuejia Packing Material Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-26 | 钢铁丝制品 | Shandong Fushui Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | $713 |
| 2026-06-26 | 聚酯塑料片材 | Shandong Fushui Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-26 | 聚酯塑料片材 | Shandong Fushui Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-06-26 | 钢铁丝制品 | Shandong Fushui Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
出口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他塑料包装制品 | Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-06-26 | 其他塑料包装制品 | DKE International Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-25 | 其他塑料包装制品 | KR Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $812 |
| 2026-06-25 | 其他塑料包装制品 | DKE International Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-24 | 其他塑料包装制品 | Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-06-23 | 其他塑料包装制品 | KR Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $812 |
| 2026-06-19 | 其他塑料包装制品 | Vietnam Four Season Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-18 | 其他塑料包装制品 | Xinao Textiles (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-06-18 | 聚酯塑料片材 | Vietnam Four Season Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-17 | 其他塑料包装制品 | Xinao Textiles (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |