DECO VINA INDUSTRIAL JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非棉纺织窗帘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP DECO VINA
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$14.7K
出口金额
—
最近进口
2025-03-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109171998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYDJAKY7 |
| 成立日期 | 2020-05-05 |
| 联系地址 | Số 40, ngõ 25 phố Quang Tiến, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP DECO VINA |
| 企业英文名称 | DECO VINA INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 40, ngõ 25 phố Quang Tiến, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84969958686 |
| 邮箱 | congnghiepdeco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $14.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | 1 | $14.7K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-11 | 贱金属铰链 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-03-11 | 非棉纺织窗帘 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-03-11 | 其他金属锁 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $59 |
| 2025-03-11 | 其他金属锁 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $83 |
| 2025-03-11 | 钢铁门窗 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $241 |
| 2025-03-11 | 贱金属配件 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-03-11 | 钢铁门窗 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $315 |
| 2025-03-11 | 普通石膏制品 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-03-11 | 金属门闭门器 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $89 |
| 2025-03-11 | 非棉纺织窗帘 | JINYOUNG TNS CO LTD | 越南 | $10.3K |