VIET NAM PESTICIDE EXCHANGE CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SàN GIAO DịCH THUốC BảO Vệ THựC VậT VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$23.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801685413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7814NQ8 |
| 成立日期 | 2020-10-22 |
| 联系地址 | Tầng 1, B19 đường dẫn cầu Cần Thơ, Quốc lộ 1A, KDC TTVH Tây Đô, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÀN GIAO DỊCH THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PESTICIDE EXCHANGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, B19 đường dẫn cầu Cần Thơ, Quốc lộ 1A, KDC TTVH Tây, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84898057957 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $15.3K |
| 新加坡 | 1 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XUZHOU JINHE CHEMICALS CO., LTD | 中国 | 3 | $15.3K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| TIEN YUAN CHEMICAL (PTE) LTD. | 新加坡 | 1 | $7.8K | 环状醇类、薄荷精油 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-11 | 零售杀菌剂 | TIEN YUAN CHEMICAL (PTE) LTD. | 新加坡 | $7.8K |
| 2024-10-07 | 零售杀菌剂 | XUZHOU JINHE CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-03-22 | 零售杀菌剂 | XUZHOU JINHE CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-09-19 | 零售杀菌剂 | XUZHOU JINHE CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $5.4K |