Hong Van Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 制成颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HồNG VâN
52
进口笔数
0
出口笔数
$872.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500684834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBCYY5V |
| 成立日期 | 2022-06-17 |
| 联系地址 | Khu 7, Xã Trưng Vương, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG VÂN |
| 企业英文名称 | HONG VAN IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 20, ngõ 86, đường Lạc Long Quân, Khu Hồng Hà, Phường Thanh Miếu, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5110 - Vận tải hành khách hàng không 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84889771919 |
| 邮箱 | hongyunxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320710 | 制成颜料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 283660 | 碳酸钡 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $872.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eurasian Colours Ltd. | 中国 | 9 | $478.0K | 制成颜料 |
| Foshan Leed Colour (China) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $114.0K | 制成颜料 |
| Guizhou Hongxing Development Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.4K | 碳酸钡、硫酸钡 |
| Lianyungang Kands Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.4K | 三聚磷酸钠、其他多磷酸盐 |
| Wellstar Asia Ltd. | 中国 | 2 | $54.1K | 可玻化搪瓷、制成颜料 |
| Advanced Ceramic Materials Ltd. | 中国 | 1 | $41.5K | 制成颜料 |
| Zhuhai Bingrui Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $26 | 其他印刷机零件、其他墨水 |
| YFHEX Logistics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15 | 其他印刷机零件、980710 |
| Foshan Huayi Ceramic Colours Co., Ltd. | 中国 | 11 | $12 | 制成颜料、玻璃粉/粒 |
| Zhuhai Shijing Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8 | 其他墨水、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 制成颜料 | FOSHAN LEED NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-29 | 制成颜料 | FOSHAN LEED NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-15 | 油漆颜料 | QIUYAN CHEN | 中国 | $5 |
| 2026-04-15 | 油漆颜料 | QIUYAN CHEN | 中国 | $5 |
| 2026-04-02 | 碳酸钡 | GUIZHOU REDSTAR DEVELOPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-04-02 | 碳酸钡 | GUIZHOU REDSTAR DEVELOPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-02-24 | 其他氧化镁 | SONGMAG (HK) LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-02-09 | 制成颜料 | EURASIAN COLOURS LTD | 中国 | $102.5K |
| 2026-01-27 | 三聚磷酸钠 | LIANYUNGANG KANDS CHEMICAL CO.,LTD. | 中国 | $25.0K |
| 2026-01-21 | 制成颜料 | EURASIAN COLOURS LTD | 中国 | $102.5K |