TKTG Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 8451机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Tktg
24
进口笔数
0
出口笔数
$89.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311396097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7MJ06N |
| 成立日期 | 2011-12-08 |
| 联系地址 | 46/12/28 Tân Hòa 2, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TKTG |
| 企业英文名称 | TKTG TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 46/12/28 Tân Hòa 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài/Nhà đầu tư có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình đối với tất cả các ngành, nghề kinh doanh đăng ký theo toàn bộ quy định của Hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư giữa Việt Nam và Nhật Bản (BIT - 2003. 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +842866830930 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845190 | 8451机器零件 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $48.6K |
| 意大利 | 5 | $35.3K |
| 日本 | 1 | $4.0K |
| 西班牙 | 2 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DUPLEX INTERNATIONAL S.R.L. | 意大利 | 5 | $35.3K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| KGS Diamond (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 4 | $11.6K | 织物基研磨粉、研磨粉/粒 |
| HEBEI RUIDE BUILDING WATERPROOFING METERIALS CO.,LTD. | 中国 | 1 | $7.4K | 聚合物基油漆、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Zhejiang Mlee Environmental Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他功能机器、其他吸尘器 |
| Anhui Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Kunshan Dongzhimei Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 其他功能机器、其他吸尘器 |
| ECOSOPHY CO.,LTD | 日本 | 1 | $4.0K | 非离子表面活性剂 |
| Anhui Kuaitong Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 喷砂机、其他功能机器 |
| Ashine Diamond Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| 66859da451abf81914e71876aa4a8d00 | 2 | $1.6K |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 传动部件 | DUPLEX INTERNATIONAL S.R.L. | 意大利 | $17 |
| 2026-04-22 | 传动部件 | DUPLEX INTERNATIONAL S.R.L. | 意大利 | $18 |
| 2026-04-22 | 纺织处理机械 | DUPLEX INTERNATIONAL S.R.L. | 意大利 | $6.7K |
| 2026-04-22 | 传动部件 | DUPLEX INTERNATIONAL S.R.L. | 意大利 | $23 |
| 2026-04-22 | 传动部件 | DUPLEX INTERNATIONAL S.R.L. | 意大利 | $17 |
| 2026-04-22 | 8451机器零件 | DUPLEX INTERNATIONAL S.R.L. | 意大利 | $328 |
| 2026-04-22 | 传动部件 | DUPLEX INTERNATIONAL S.R.L. | 意大利 | $23 |
| 2026-04-22 | 传动部件 | DUPLEX INTERNATIONAL S.R.L. | 意大利 | $23 |
| 2026-04-22 | 传动部件 | DUPLEX INTERNATIONAL S.R.L. | 意大利 | $43 |
| 2026-04-22 | 传动部件 | DUPLEX INTERNATIONAL S.R.L. | 意大利 | $43 |