NSP Technology & Printing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 其他涂布纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và IN NSP

0
进口笔数
212
出口笔数
$0
进口金额
$4.32M
出口金额
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号0801149202
企查查编码QVNS44KGWV
成立日期2015-12-08
联系地址Ngã tư Bến Hàn, ngõ 1 đường Hoàng Ngân, khu 2, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ IN NSP
企业英文名称NSP TECHNOLOGY & PRINTING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ngã tư Bến Hàn, ngõ 1 đường Hoàng Ngân, khu 2, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh; - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5811 - Xuất bản sách 5812 - Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5813 - Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842203861838
邮箱sales01.nsp@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481190其他涂布纸
481920非瓦楞折叠盒
490890非玻璃化转印纸
482110印刷标签
481910瓦楞纸箱
482010纸质文具
580790非织造标签
961210打字机色带
482390其他纸制品
481099无机涂布纸

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南208$4.31M

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南47$2.50M自粘塑料片、其他塑料制品
Vina Okamoto Co., Ltd.越南22$1.19M其他纸制品、瓦楞纸箱
Pretty Vina Co., Ltd.越南44$221.8K印刷标签、非瓦楞折叠盒
Pretty Vina Co., Ltd.越南45$214.2K其他塑料包装制品、印刷标签
Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd.越南26$103.8K瓦楞纸箱、印刷标签
Hai Premium Treats Co., Ltd.越南8$75.3K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
MINGHUI VIETNAM CO., LTD.越南8$5.0K其他塑料制品、聚碳酸酯
Minghui Vietnam Co., Ltd.越南8$5.0K聚碳酸酯、聚丙烯聚合物
Three Color Stone Stationery (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$3.5K瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料
Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd.越南2$440瓦楞纸板、其他纸制品

近期贸易明细

出口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30瓦楞纸箱VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD越南$2.5K
2026-03-30瓦楞纸箱VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD越南$565
2026-03-27瓦楞纸箱VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD$565
2026-03-27瓦楞纸箱VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD$2.5K
2026-03-17瓦楞纸箱VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD越南$1.2K
2026-03-16瓦楞纸箱VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD$1.2K
2026-03-14瓦楞纸箱VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD越南$102
2026-03-14瓦楞纸箱VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD越南$1.3K
2026-03-14瓦楞纸箱VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD越南$1.2K
2026-03-14瓦楞纸箱VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD越南$997

相关企业 · 同类产品

NSP Technology & Printing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →