NSP Technology & Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và IN NSP
0
进口笔数
212
出口笔数
$0
进口金额
$4.32M
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801149202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS44KGWV |
| 成立日期 | 2015-12-08 |
| 联系地址 | Ngã tư Bến Hàn, ngõ 1 đường Hoàng Ngân, khu 2, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ IN NSP |
| 企业英文名称 | NSP TECHNOLOGY & PRINTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngã tư Bến Hàn, ngõ 1 đường Hoàng Ngân, khu 2, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh; - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5811 - Xuất bản sách 5812 - Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5813 - Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842203861838 |
| 邮箱 | sales01.nsp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 208 | $4.31M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $2.50M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Vina Okamoto Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.19M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $221.8K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 45 | $214.2K | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
| Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd. | 越南 | 26 | $103.8K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 8 | $75.3K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 8 | $5.0K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.0K | 聚碳酸酯、聚丙烯聚合物 |
| Three Color Stone Stationery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 2 | $440 | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-30 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD | 越南 | $565 |
| 2026-03-27 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD | — | $565 |
| 2026-03-27 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD | — | $2.5K |
| 2026-03-17 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-16 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD | — | $1.2K |
| 2026-03-14 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-03-14 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-14 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-14 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD | 越南 | $997 |