Star Light Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STAR LIGHT VIệT
1
进口笔数
31
出口笔数
$2.0K
进口金额
$168.8K
出口金额
2024-09-16
最近进口
2026-02-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603553521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9PNBVE |
| 成立日期 | 2018-05-10 |
| 联系地址 | 909, Khu phố 9, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STAR LIGHT VIỆT |
| 企业英文名称 | STAR LIGHT VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 909, Khu phố 9, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84907665508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848020 | 模具底座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $168.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Futaba Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 模具、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 31 | $168.8K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-16 | 模具底座 | CTY TNHH FUTABA VIET NAM | 越南 | $457 |
| 2024-09-16 | 模具底座 | CTY TNHH FUTABA VIET NAM | 越南 | $610 |
| 2024-09-16 | 模具底座 | CTY TNHH FUTABA VIET NAM | 越南 | $533 |
| 2024-09-16 | 模具底座 | CTY TNHH FUTABA VIET NAM | 越南 | $381 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $158 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $123 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $106 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $379 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $745 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $29 |