Star Light Viet Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH STAR LIGHT VIệT

1
进口笔数
31
出口笔数
$2.0K
进口金额
$168.8K
出口金额
2024-09-16
最近进口
2026-02-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号3603553521
企查查编码QVNT9PNBVE
成立日期2018-05-10
联系地址909, Khu phố 9, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STAR LIGHT VIỆT
企业英文名称STAR LIGHT VIET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址909, Khu phố 9, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84907665508
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848020模具底座

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
722830合金钢棒材
820890其他机器刀具
846693机床零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$168.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Futaba Vietnam Co., Ltd.越南1$2.0K模具、其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OT Motor Vina Co., Ltd.越南31$168.8K其他钢铁制品、未锻轧铝合金

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-16模具底座CTY TNHH FUTABA VIET NAM越南$457
2024-09-16模具底座CTY TNHH FUTABA VIET NAM越南$610
2024-09-16模具底座CTY TNHH FUTABA VIET NAM越南$533
2024-09-16模具底座CTY TNHH FUTABA VIET NAM越南$381

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26其他钢铁制品OT MOTOR VINA CO LTD越南$158
2026-02-26其他钢铁制品OT MOTOR VINA CO LTD越南$31
2026-02-26其他钢铁制品OT MOTOR VINA CO LTD越南$123
2026-02-26其他钢铁制品OT MOTOR VINA CO LTD越南$26
2026-02-26其他钢铁制品OT MOTOR VINA CO LTD越南$106
2026-02-26其他钢铁制品OT MOTOR VINA CO LTD越南$129
2026-02-26其他钢铁制品OT MOTOR VINA CO LTD越南$379
2026-02-26其他钢铁制品OT MOTOR VINA CO LTD越南$745
2026-02-26其他钢铁制品OT MOTOR VINA CO LTD越南$33
2026-02-26其他钢铁制品OT MOTOR VINA CO LTD越南$29

相关企业 · 同类产品

Star Light Viet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →