TNP Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 非窗式空调机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ TRườNG SơN CORP
30
进口笔数
0
出口笔数
$774.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109546100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1R76XB |
| 成立日期 | 2021-03-10 |
| 联系地址 | Số 57 ngách 52/25 Đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRƯỜNG SƠN CORP |
| 企业英文名称 | TNP VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57 ngách 52/25 Đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7911 - Đại lý du lịch 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84947625768 |
| 邮箱 | contact@truongsoncorp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 10 | $402.8K |
| 中国 | 20 | $371.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $773.6K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Zhongshan Broad Ocean Motor Co., Ltd. | 中国 | 2 | $975 | 单相交流电机、37.5瓦以下电机 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 可逆热泵 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-24 | 可逆热泵 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 可逆热泵 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 精炼铜管 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $93 |
| 2026-04-24 | 可逆热泵 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 可逆热泵 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-24 | 精炼铜管 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $116 |
| 2026-04-24 | 精炼铜管 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $22 |
| 2026-04-24 | 精炼铜管 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $22 |
| 2026-04-24 | 精炼铜管 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $116 |