Renet Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 342 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ RENET

342
进口笔数
0
出口笔数
$6.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
50
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.44M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.44M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $85.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $91.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $103.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $127.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $88.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $178.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $95.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $58.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $109.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $105.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $88.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $119.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $140.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $120.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $224.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $158.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $181.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $186.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $99.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $136.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $521.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.44M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $85.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $91.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $103.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $127.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $88.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $178.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $95.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $58.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $109.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $105.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $88.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $119.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $140.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $120.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $224.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $158.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $181.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $186.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $99.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $136.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $521.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107653280
企查查编码QVNN6X927K
成立日期2016-12-01
联系地址Số nhà 4 ngách 23 ngõ 11, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ RENET
企业英文名称RENET TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 4 ngách 23 ngõ 11, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
电话+84944303640
邮箱phuong.nd@renettech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
382440水泥添加剂
391239其他纤维素醚
400211丁苯/羧基丁苯胶乳
390729其他聚醚
390529乙酸乙烯酯共聚物
390390其他苯乙烯聚合物
390950聚氨酯
293190其他有机无机化合物
382499其他化学制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国235$3.16M
日本57$2.61M
印度尼西亚24$444.0K
韩国14$130.1K
印度4$31.5K
德国2$17.4K
马来西亚3$340
新加坡1$93
法国1$12
俄罗斯2$8

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TRINSEO (HONG KONG) LTD中国香港140$2.69M丁苯/羧基丁苯胶乳、其他苯乙烯聚合物
Akros Trading Co., Ltd.日本30$2.63M氯丁橡胶(CR)、无机发光体
Hebei Landcel Cellulose Tech Co., Ltd.中国39$529.5K其他纤维素醚、其他聚醚
Akros Trading Co., Ltd.中国14$180.1K水泥添加剂
Kangnam Chemical Co., Ltd.韩国12$130.1K聚氨酯、酚醛树脂
Liaoning Kelong Fine Chemical Co., Ltd.中国20$107.0K水泥添加剂、其他聚醚
Henan Botai Chemical Building Material Co., Ltd.中国6$14.8K水泥添加剂、其他纤维素醚
Harada Corp.日本5$7.7K非金属塑料纽扣、其他针织配件
Takemoto Oil & Fat Co., Ltd.日本7$532纺织润滑剂、非离子表面活性剂
D&Y (Shanghai) Chemical Technology Co., Ltd.中国9$240其他丙烯酸聚合物、人造蜡

近期贸易明细

进口(共 342)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27丁苯/羧基丁苯胶乳TRINSEO (HONG KONG) LTD印度尼西亚$22.4K
2026-04-27丁苯/羧基丁苯胶乳TRINSEO (HONG KONG) LTD印度尼西亚$22.4K
2026-04-20其他丙烯酸聚合物TRINSEO (HONG KONG) LTD中国$22.4K
2026-04-20其他丙烯酸聚合物TRINSEO (HONG KONG) LTD中国$22.4K
2026-04-20聚氨酯KANGNAM CHEMICAL CO LTD韩国$5.1K
2026-04-20其他丙烯酸聚合物TRINSEO (HONG KONG) LTD中国$22.4K
2026-04-20聚氨酯KANGNAM CHEMICAL CO LTD韩国$10.2K
2026-04-20其他丙烯酸聚合物TRINSEO (HONG KONG) LTD中国$22.4K
2026-04-20聚氨酯KANGNAM CHEMICAL CO LTD韩国$1.4K
2026-04-20聚氨酯KANGNAM CHEMICAL CO LTD韩国$10.2K

相关企业 · 同类产品

Renet Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →