Renet Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 342 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ RENET
342
进口笔数
0
出口笔数
$6.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
50
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107653280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN6X927K |
| 成立日期 | 2016-12-01 |
| 联系地址 | Số nhà 4 ngách 23 ngõ 11, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ RENET |
| 企业英文名称 | RENET TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 4 ngách 23 ngõ 11, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 电话 | +84944303640 |
| 邮箱 | phuong.nd@renettech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 400211 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390529 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 235 | $3.16M |
| 日本 | 57 | $2.61M |
| 印度尼西亚 | 24 | $444.0K |
| 韩国 | 14 | $130.1K |
| 印度 | 4 | $31.5K |
| 德国 | 2 | $17.4K |
| 马来西亚 | 3 | $340 |
| 新加坡 | 1 | $93 |
| 法国 | 1 | $12 |
| 俄罗斯 | 2 | $8 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRINSEO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 140 | $2.69M | 丁苯/羧基丁苯胶乳、其他苯乙烯聚合物 |
| Akros Trading Co., Ltd. | 日本 | 30 | $2.63M | 氯丁橡胶(CR)、无机发光体 |
| Hebei Landcel Cellulose Tech Co., Ltd. | 中国 | 39 | $529.5K | 其他纤维素醚、其他聚醚 |
| Akros Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $180.1K | 水泥添加剂 |
| Kangnam Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $130.1K | 聚氨酯、酚醛树脂 |
| Liaoning Kelong Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 20 | $107.0K | 水泥添加剂、其他聚醚 |
| Henan Botai Chemical Building Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $14.8K | 水泥添加剂、其他纤维素醚 |
| Harada Corp. | 日本 | 5 | $7.7K | 非金属塑料纽扣、其他针织配件 |
| Takemoto Oil & Fat Co., Ltd. | 日本 | 7 | $532 | 纺织润滑剂、非离子表面活性剂 |
| D&Y (Shanghai) Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $240 | 其他丙烯酸聚合物、人造蜡 |
近期贸易明细
进口(共 342)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 | TRINSEO (HONG KONG) LTD | 印度尼西亚 | $22.4K |
| 2026-04-27 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 | TRINSEO (HONG KONG) LTD | 印度尼西亚 | $22.4K |
| 2026-04-20 | 其他丙烯酸聚合物 | TRINSEO (HONG KONG) LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-04-20 | 其他丙烯酸聚合物 | TRINSEO (HONG KONG) LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-04-20 | 聚氨酯 | KANGNAM CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2026-04-20 | 其他丙烯酸聚合物 | TRINSEO (HONG KONG) LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-04-20 | 聚氨酯 | KANGNAM CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2026-04-20 | 其他丙烯酸聚合物 | TRINSEO (HONG KONG) LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-04-20 | 聚氨酯 | KANGNAM CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 聚氨酯 | KANGNAM CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $10.2K |