Ngoc Hung Phat Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非钢制圆锯片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI NGọC HưNG PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$32.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702787626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJ6XYD6 |
| 成立日期 | 2019-07-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1273, tờ bản đồ số 1(A2), đường Hưng Định 17, khu phố Hưng Lộc, Phường Hưng Định, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NGỌC HƯNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 479, Đường Hưng Định 17, khu phố Hưng Lộc, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84336224446 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $32.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toolclub Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.8K | 非钢制圆锯片、钢制圆锯片 |
| HXF Saw (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 非钢制圆锯片、钢制圆锯片 |
| Huanggang Fuli Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 焊接机零件、其他焊接机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 金属精加工机床 | HUANGGANG FULI ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-24 | 非钢制圆锯片 | TOOLCLUB MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $185 |
| 2025-12-24 | 非钢制圆锯片 | TOOLCLUB MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $941 |
| 2025-12-24 | 非钢制圆锯片 | TOOLCLUB MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $860 |
| 2025-12-24 | 非钢制圆锯片 | TOOLCLUB MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $423 |
| 2025-12-24 | 非钢制圆锯片 | TOOLCLUB MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $613 |
| 2025-12-24 | 非钢制圆锯片 | TOOLCLUB MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $556 |
| 2025-12-24 | 非钢制圆锯片 | TOOLCLUB MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $637 |
| 2025-12-24 | 非钢制圆锯片 | TOOLCLUB MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $627 |
| 2025-12-24 | 非钢制圆锯片 | TOOLCLUB MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |