Beeking Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BEEKING
5
进口笔数
0
出口笔数
$10.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106340292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGTR1E6 |
| 成立日期 | 2013-10-21 |
| 联系地址 | Số 31, ngách 60, ngõ 75 đường Giải Phóng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEEKING |
| 企业英文名称 | BEEKING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 Ngõ 128 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 电话 | +84982446246 |
| 邮箱 | beekingvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $6.9K |
| 西班牙 | 2 | $3.0K |
| 韩国 | 1 | $643 |
| 捷克 | 1 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biomerica Inc | 美国 | 1 | $6.9K | 诊断试剂 |
| Profesional Cosmetics S.A. | 西班牙 | 2 | $3.0K | 其他护发品、洗发剂 |
| Nico Medical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $643 | 医用粘性敷料、其他护肤品 |
| Radiaderm | 捷克 | 1 | $100 | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他护发品 | PROFESIONAL COSMETICS SA | 西班牙 | $2.9K |
| 2026-02-26 | 医用粘性敷料 | NICO MEDICAL CO LTD | 韩国 | $643 |
| 2025-11-07 | 其他护肤品 | RADIADERM | 捷克 | $100 |
| 2025-05-13 | 其他护发品 | PROFESIONAL COSMETICS SA | 西班牙 | $5 |
| 2025-05-13 | 洗发剂 | PROFESIONAL COSMETICS SA | 西班牙 | $2 |
| 2025-05-13 | 其他护发品 | PROFESIONAL COSMETICS SA | 西班牙 | $2 |
| 2025-05-13 | 洗发剂 | PROFESIONAL COSMETICS SA | 西班牙 | $9 |
| 2025-05-13 | 其他护发品 | PROFESIONAL COSMETICS SA | 西班牙 | $3 |
| 2025-05-13 | 洗发剂 | PROFESIONAL COSMETICS SA | 西班牙 | $2 |
| 2025-05-13 | 其他护发品 | PROFESIONAL COSMETICS SA | 西班牙 | $9 |