Thanh Cong Electrical Engineering Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Cơ Điện Thành Công
42
进口笔数
0
出口笔数
$371.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104980547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ377R3D |
| 成立日期 | 2010-11-02 |
| 联系地址 | Số 76, phố An Dương, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN THÀNH CÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842437173910 |
| 邮箱 | info@tce.com.vn |
| 官网 | www.tce.com.vn |
| 传真 | 02437173909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $354.6K |
| 日本 | 7 | $10.8K |
| 瑞士 | 3 | $5.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matiz Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $115.1K | 升降机、升降机零件 |
| Guangdong Matiz Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.6K | 升降机、升降机零件 |
| Xi'an De Rui Hua Mao Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $84.9K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Matiz Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.5K | 升降机、钢铁门窗 |
| Hitachi Elevator (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 升降机、升降机零件 |
| GLOBAL 168 TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $4.4K | 其他塑料制品、升降机零件 |
| Xi'an Longqingen Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 通信设备、1000伏以下电路保护器 |
| Xi'an Longqing En Industry & Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $750 | 升降机零件 |
| ZY TRD | 中国 | 3 | $545 | 其他电气开关、电力控制板 |
| Zhongshan JYS Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $200 | 电力控制板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | GLOBAL 168 TRADING (HK) LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-16 | 单相交流电机 | GLOBAL 168 TRADING (HK) LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | GLOBAL 168 TRADING (HK) LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-16 | 单相交流电机 | GLOBAL 168 TRADING (HK) LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | GLOBAL 168 TRADING (HK) LTD | 中国 | $648 |
| 2026-04-15 | 升降机零件 | GLOBAL 168 TRADING (HK) LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-15 | 升降机零件 | GLOBAL 168 TRADING (HK) LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | GLOBAL 168 TRADING (HK) LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-15 | 速度表转速表 | GLOBAL 168 TRADING (HK) LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-15 | 速度表转速表 | GLOBAL 168 TRADING (HK) LTD | 中国 | $56 |