Yesung Electronics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

17
进口笔数
172
出口笔数
$78.3K
进口金额
$2.10M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-24
最近出口
7
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2023-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $23.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 5 笔2024-02进口 $17.1K · 2 笔出口 $61.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 4 笔2024-04进口 $6.3K · 2 笔出口 $79.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $122.9K · 6 笔2024-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $34.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 5 笔2024-12进口 $278 · 1 笔出口 $86.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2025-04进口 $1.7K · 2 笔出口 $20.2K · 4 笔2025-05进口 $868 · 1 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $8.3K · 1 笔出口 $7.6K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2026-07进口 $16.5K · 2 笔出口 $7.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2023-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $23.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 5 笔2024-02进口 $17.1K · 2 笔出口 $61.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 4 笔2024-04进口 $6.3K · 2 笔出口 $79.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $122.9K · 6 笔2024-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $34.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 5 笔2024-12进口 $278 · 1 笔出口 $86.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2025-04进口 $1.7K · 2 笔出口 $20.2K · 4 笔2025-05进口 $868 · 1 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $8.3K · 1 笔出口 $7.6K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2026-07进口 $16.5K · 2 笔出口 $7.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号2400404473
企查查编码QVNJ0KQK4M
成立日期2008-07-03
联系地址Lô B6, Khu công nghiệp Đình Trám (thuê nhà xưởng trong Công ty TNHH sản xuất và thương mại Quỳnh An), Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ YESUNG
企业英文名称YESUNG ELECTRONICS CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B6, Khu công nghiệp Đình Trám (thuê nhà xưởng trong Công ty TNHH sản xuất và thương mại Quỳnh An), Phường Nếnh, Bắc Ninh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话02043661352
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本36.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481141自粘纸板
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
380992造纸染色剂
391990自粘塑料片
392062PET塑料片材
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
482390其他纸制品
741539其他铜制品

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
441520木托盘
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
481920非瓦楞折叠盒
482190未印刷标签
481099无机涂布纸
491199其他印刷品
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$70.9K
韩国2$4.0K
越南4$3.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南170$2.10M
韩国2$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONGKONG HAN SHENG INDUSTRIAL CO LTD中国香港7$38.3K冷轧不锈钢、冷轧不锈钢薄板
HK Hansheng Industrial Co., Ltd.中国2$23.7K精炼铜、数控卧式车床
Wuxi JYH Electronic Technology Co., Ltd.中国2$8.4K氧化铝、其他诊断试剂
Everbio Co., Ltd.韩国1$3.0K糖果、其他食品制剂
JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南3$2.6K其他铝制品、其他塑料制品
Blue Chip International印度1$1.9K乙烯聚合物塑料、机床零件8456-8465
Shenzhen Duo'en Trading Co., Ltd.中国1$278其他铜制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hana Micron Vina Co., Ltd.越南86$975.6K其他电子IC、印刷电路
DSGlobal Vina Co., Ltd.越南43$826.6K其他塑料制品、其他固定电容器
D.S. Global印度15$225.7K单功能打印机、其他塑料制品
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南4$52.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
HTCTECH Co., Ltd.越南6$9.9K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南16$5.6K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Lbk Electronics Co., Ltd.韩国1$1.1K其他铝制品、铝合金管
Everbio Co., Ltd.韩国1$308合成假发制品、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29非螺纹垫圈HONGKONG HAN SHENG INDUSTRIAL CO LTD中国$8.3K
2026-07-29非螺纹垫圈HONGKONG HAN SHENG INDUSTRIAL CO LTD中国$8.3K
2026-05-14非螺纹垫圈HONGKONG HAN SHENG INDUSTRIAL CO LTD中国$8.3K
2025-05-15其他钢铁制品JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南$868
2025-04-24其他钢铁制品JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南$873
2025-04-23其他钢铁制品JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南$873
2024-12-23其他铜制品Shenzhen Duo'en Trading Co., Ltd.中国$278
2024-06-13自粘纸板HONGKONG HAN SHENG INDUSTRIAL CO LTD中国$1.3K
2024-06-13自粘纸板HONGKONG HAN SHENG INDUSTRIAL CO LTD中国$1.3K
2024-04-24PET塑料片材Blue Chip International韩国$243

出口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24瓦楞纸箱DSGlobal Vina Co., Ltd.越南$293
2026-07-24塑料包装箱DSGlobal Vina Co., Ltd.越南$2.4K
2026-07-24瓦楞纸箱DSGlobal Vina Co., Ltd.越南$922
2026-07-23瓦楞纸箱DSGlobal Vina Co., Ltd.越南$293
2026-07-23瓦楞纸箱DSGlobal Vina Co., Ltd.越南$922
2026-07-23塑料包装箱DSGlobal Vina Co., Ltd.越南$2.4K
2026-06-24其他印刷品DSGlobal Vina Co., Ltd.越南$217
2026-06-24塑料包装箱DSGlobal Vina Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-24非瓦楞折叠盒DSGlobal Vina Co., Ltd.越南$3.6K
2026-06-24其他塑料制品DSGlobal Vina Co., Ltd.越南$2.3K

相关企业 · 同类产品

Yesung Electronics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →