Vinh Minh Vietnam Construction Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
67
进口笔数
52
出口笔数
$5.51M
进口金额
$9.21M
出口金额
2026-05-03
最近进口
2026-05-27
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108820625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MHCNGV |
| 成立日期 | 2019-07-12 |
| 联系地址 | Số 516 đường Ngọc Thụy, tổ 19, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VĨNH MINH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINH MINH VIET NAM CONSTRUCTION DEVELOPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 516 đường Ngọc Thụy, tổ 19, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84981909889 |
| 邮箱 | ym@yongmingjd.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46.72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $5.51M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $9.21M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Yongming Construction & Development Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.82M | 电力控制板、其他风扇 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.71M | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Yongming Construction Development (HK) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.62M | 电力控制板、其他钢铁结构体 |
| Top Gains International Ltd. | 中国 | 4 | $285.0K | 375kVA以上柴油发电机组、电力控制板 |
| Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.4K | 塑料家用制品、塑料包装箱 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.3K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Exten Renewable Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56 | 自攻螺钉 |
| CHENXIAOHUI | 中国 | 1 | $52 | 铜合金管件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.66M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.36M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.48M | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Fantasy Tech Co., Ltd. | 越南 | 12 | $803.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $762.3K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $151.8K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-03 | 电力控制板 | Guangdong Yongming Construction & Development Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2026-05-03 | 电力控制板 | Guangdong Yongming Construction & Development Co., Ltd. | 中国 | $39.2K |
| 2026-05-03 | 电力控制板 | Guangdong Yongming Construction & Development Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2026-05-03 | 电力控制板 | Guangdong Yongming Construction & Development Co., Ltd. | 中国 | $145.9K |
| 2026-05-03 | 375kVA以上柴油发电机组 | Guangdong Yongming Construction & Development Co., Ltd. | 中国 | $121.4K |
| 2026-05-03 | 电力控制板 | Guangdong Yongming Construction & Development Co., Ltd. | 中国 | $23.5K |
| 2026-05-03 | 电力控制板 | Guangdong Yongming Construction & Development Co., Ltd. | 中国 | $29.2K |
| 2026-05-03 | 电力控制板 | Guangdong Yongming Construction & Development Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁结构体 | Guangdong Yongming Construction & Development Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁结构体 | Guangdong Yongming Construction & Development Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 其他塑料制品 | Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-05-27 | 可互换钻具 | Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-05-27 | 可调扳手 | Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-05-27 | 不可调扳手 | Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-05-27 | 塑料管件 | Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-05-27 | 可互换钻具 | Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-05-27 | 硬质PVC管 | Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-05-27 | 其他眼镜 | Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-05-27 | 电气装置零件 | Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-27 | 绝缘电线 | Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $0 |