TTTT Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TTTT GLOBAL
- 邮箱5
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
55
进口笔数
5
出口笔数
$636.7K
进口金额
$5.4K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-11-12
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314025213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DXJCJR |
| 成立日期 | 2016-09-22 |
| 联系地址 | L4-09.OT11 ("Officetel") tòa Landmark 4, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TTTT GLOBAL |
| 企业英文名称 | TTTT GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L4-09.OT11 ("Officetel") tòa Landmark 4, Vinhomes Central Pa, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +84906788123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 850163 | 375-750千伏安交流发电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $231.5K |
| 瑞典 | 5 | $168.0K |
| 意大利 | 26 | $116.1K |
| 中国 | 15 | $108.1K |
| 德国 | 4 | $10.7K |
| 英国 | 6 | $2.0K |
| 新加坡 | 1 | $189 |
| 波兰 | 1 | $90 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $5.2K |
| 阿联酋 | 1 | $229 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mecc Alte (FE) Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $401.4K | 75kVA以下交流发电机、75-375千伏安交流发电机 |
| Volvo Group Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $149.2K | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Volvo Group Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $51.0K | 非车用柴油机、375kVA以上柴油发电机组 |
| MECC ALTE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $32.2K | 电动机及零件、75kVA以下交流发电机 |
| JustPower Equipment (Fuan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 75kVA以下交流发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| 4401c2e9c134c67f820e2de5de588792 | 1 | $189 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Berkah Teman Sejahtera | 新加坡 | 3 | $3.8K | 电力控制板 |
| Speed Delivery Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.4K | 牙科粘固剂、电力控制板 |
| Arwimco LLC | 阿联酋 | 1 | $229 | 过滤净化器零件、液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 电动机及零件 | MECC ALTE (FE) PTE LTD | 印度 | $3.9K |
| 2026-04-20 | 电动机及零件 | MECC ALTE (FE) PTE LTD | 印度 | $65.9K |
| 2026-04-20 | 电动机及零件 | MECC ALTE (FE) PTE LTD | 印度 | $65.9K |
| 2026-04-20 | 电动机及零件 | MECC ALTE (FE) PTE LTD | 印度 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 电动机及零件 | MECC ALTE (FE) PTE LTD | 印度 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 电动机及零件 | MECC ALTE (FE) PTE LTD | 印度 | $3.9K |
| 2026-04-20 | 电动机及零件 | MECC ALTE (FE) PTE LTD | 印度 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 电动机及零件 | MECC ALTE (FE) PTE LTD | 印度 | $2.6K |
| 2026-03-30 | 电动机及零件 | MECC ALTE (FE) PTE LTD | 意大利 | $897 |
| 2026-03-30 | 带接头绝缘电线 | MECC ALTE (FE) PTE LTD | 意大利 | $285 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 电力控制板 | CV Berkah Teman Sejahtera | 新加坡 | $956 |
| 2025-10-10 | 电力控制板 | CV BERKAT TEMAN SEJAHTERA | 新加坡 | $977 |
| 2024-09-27 | 电力控制板 | CV BERKAT TEMAN SEJAHTERA | 新加坡 | $1.9K |
| 2024-06-03 | 过滤净化器零件 | ARWIMCO LLC | 阿联酋 | $229 |
| 2023-09-07 | 电力控制板 | SPEED DELIVERY PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |